Peterhead F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Forfar Athletic F.C.

Peterhead F.C. vs Forfar Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 2-1 Forfar Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 4, hòa 4, Forfar Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
Balmoor Stadium, Peterhead
Phong độ
WDLWL Peterhead F.C.
LDLDL Forfar Athletic F.C.
  1. 32' R. Ward
  2. 44' Jack Brown J. McKee
  3. 45' P. Pawlett
  4. HT0-0
  5. 49' H. Ritchie · K. Shanks 1-0
  6. 65' A. Stewart R. Ward
  7. 65' C. O’Keefe H. Ritchie
  8. 68' S. Ross D. Lobban
  9. 68' R. Mohammed K. Inglis
  10. 71' 1-1 D. Scally · T. Brindley
  11. 80' Jack Brown · K. Shanks 2-1
  12. 82' D. Strachan Jordon Brown
  13. 82' S. Ross R. Strachan
  14. 82' T. Mykyta J. Skelly
  15. 83' M. Whatley
  16. 84' K. Shanks
  17. 85' R. Nditi
  18. 90' J. Brown
  19. FT2-1

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: R. Strachan
  1. 1S. McKenzie
  2. 6R. Strachan ▼ 82'
  3. 5Jason Brown ▼ 82'
  4. 32F. Duffy
  5. 4C. Goldie
  6. 19P. Pawlett
  7. 17J. McKee ▼ 44'
  8. 7H. Ritchie ▼ 65'
  9. 18Jordon Brown ▼ 82'
  10. 11R. Ward ▼ 65'
  11. 10K. Shanks

Dự bị 7

  1. 12Jack Brown ▲ 44'
  2. 25A. Stewart ▲ 65'
  3. 77C. O’Keefe ▲ 65'
  4. 2D. Strachan ▲ 82'
  5. 15S. Ross ▲ 82'
  6. 13S. Wood
  7. 3J. Armstrong
Forfar Athletic F.C. HLV: R. McKinnon
  1. 1M. McCallum
  2. 5M. Allan
  3. 19A. Munro
  4. 2R. Nditi
  5. 15A. Hutchinson
  6. 10M. Whatley
  7. 22D. Scally
  8. 11K. Inglis ▼ 68'
  9. 3T. Brindley
  10. 24D. Lobban ▼ 68'
  11. 9J. Skelly ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14S. Ross ▲ 82'
  2. 20R. Mohammed ▲ 68'
  3. 12T. Mykyta ▲ 82'
  4. 21Z. Paris
  5. 18F. Allan

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
82Ghi được54
68Thủng lưới55
1.61Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu