Cove Rangers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Peterhead F.C.

Cove Rangers F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 2-1 Peterhead F.C. tại League One, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 3, hòa 1, Peterhead F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWWLD Cove Rangers F.C.
WLWDL Peterhead F.C.
  1. 8' B. Yule · L. Bisland 1-0
  2. 22' 1-1 C. Smith · D. Forrest
  3. HT1-1
  4. 53' D. Forrest
  5. 66' C. Maguire · L. O'Donnell 2-1
  6. 72' M. Megginson
  7. 73' J. Teasdale M. Megginson
  8. 73' L. Carroll J. Masson
  9. 73' N. McGinn A. Steele
  10. 73' C. McGuffie S. Ross
  11. 73' P. Pawlett M. Barry
  12. 82' M. Ross C. Smith
  13. 82' R. Jones D. Forrest
  14. 84' R. Jones
  15. 90'+4 J. Brown
  16. FT2-1

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 1R. Mutch
  2. 2L. Bisland
  3. 15A. Darge
  4. 32L. Parker
  5. 7R. Harrington
  6. 22L. O'Donnell
  7. 8B. Yule
  8. 14J. Masson ▼ 73'
  9. 18A. Emslie
  10. 9M. Megginson ▼ 73'
  11. 77C. Maguire

Dự bị 7

  1. 21B. Demus
  2. 4M. Strachan
  3. 6J. Eguaibor
  4. 16J. Teasdale ▲ 73'
  5. 17R. McAllister
  6. 20D. Eguaibor
  7. 26L. Carroll ▲ 73'
Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 2D. Strachan
  3. 5J. Brown
  4. 15A. Steele ▼ 73'
  5. 3F. Duffy
  6. 46J. Kerr
  7. 21D. Forrest ▼ 82'
  8. 17C. Smith ▼ 82'
  9. 77M. Barry ▼ 73'
  10. 22S. Ross ▼ 73'
  11. 10K. Shanks

Dự bị 9

  1. 13L. McKelvie
  2. 20N. McGinn ▲ 73'
  3. 16M. Ross ▲ 82'
  4. 7C. McGuffie ▲ 73'
  5. 18J. Brown
  6. 24H. James
  7. 19P. Pawlett ▲ 73'
  8. 27R. Jones ▲ 82'
  9. 14A. Carnwath

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
56Ghi được67
54Thủng lưới86
1.19Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu