Peterhead F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Cove Rangers F.C.

Peterhead F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 0-4 Cove Rangers F.C. tại League One, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 2, hòa 1, Cove Rangers F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
LWDLW Peterhead F.C.
WWLDW Cove Rangers F.C.
  1. 3' 0-1 M. Megginson
  2. 31' 0-2 L. O'Donnell · A. Emslie
  3. HT0-2
  4. 63' C. Goldie D. Strachan
  5. 64' N. McGinn F. Duffy
  6. 69' J. Brown
  7. 69' 0-3 M. Megginson11m
  8. 77' 0-4 C. Maguire
  9. 78' F. Mackie C. McGuffie
  10. 78' J. Kerr J. Brown
  11. 81' D. Forrest
  12. 81' J. Eguaibor
  13. 81' D. Eguaibor M. Megginson
  14. 82' R. McAllister L. O'Donnell
  15. 90'+2 F. Mackie
  16. FT0-4

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 2D. Strachan ▼ 63'
  3. 15A. Steele
  4. 5J. Brown ▼ 78'
  5. 3F. Duffy ▼ 64'
  6. 21D. Forrest
  7. 7C. McGuffie ▼ 78'
  8. 12J. Brown ▼ 78'
  9. 22S. Ross
  10. 77M. Barry
  11. 10K. Shanks

Dự bị 7

  1. 13B. Oluyemi
  2. 4C. Goldie ▲ 63'
  3. 16D. Wilson
  4. 20N. McGinn ▲ 64'
  5. 23F. Mackie ▲ 78'
  6. 29T. Horn
  7. 46J. Kerr ▲ 78'
Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 1R. Mutch
  2. 2L. Bisland
  3. 6J. Eguaibor
  4. 32L. Parker
  5. 3M. Doyle
  6. 22L. O'Donnell ▼ 82'
  7. 8B. Yule
  8. 7R. Harrington
  9. 18A. Emslie
  10. 77C. Maguire
  11. 9M. Megginson ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 21B. Demus
  2. 4M. Strachan
  3. 14J. Mylchreest
  4. 17R. McAllister ▲ 82'
  5. 20D. Eguaibor ▲ 81'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
67Ghi được56
86Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu