Peterhead F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cove Rangers F.C.

Peterhead F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 3-1 Cove Rangers F.C. tại League One, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 2, hòa 1, Cove Rangers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Phong độ
WLWDL Peterhead F.C.
LWWLD Cove Rangers F.C.
  1. 10' M. Barry · C. McGuffie 1-0
  2. 13' M. Doyle
  3. 26' K. Shanks 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' L. Bisland
  6. 62' 2-1 D. Eguaibor
  7. 64' S. Ross C. McGuffie
  8. 67' B. Yule
  9. 71' B. Yule
  10. 71' B. Yule
  11. 72' M. Megginson
  12. 72' C. Smith
  13. 74' J. Brown C. Smith
  14. 79' J. Brown · K. Shanks 3-1
  15. 81' O. Colloty K. Shanks
  16. 81' N. McGinn M. Barry
  17. 86' D. Forrest
  18. FT3-1

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 2D. Strachan
  3. 15A. Steele
  4. 4C. Goldie
  5. 3F. Duffy
  6. 8A. McCarthy
  7. 7C. McGuffie ▼ 64'
  8. 21D. Forrest
  9. 17C. Smith ▼ 74'
  10. 77M. Barry ▼ 81'
  11. 10K. Shanks ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 13B. Oluyemi
  2. 22S. Ross ▲ 64'
  3. 12J. Brown ▲ 74'
  4. 14A. Carnwath
  5. 9O. Colloty ▲ 81'
  6. 23F. Mackie
  7. 20N. McGinn ▲ 81'
Cove Rangers F.C. HLV: Paul James Hartley
  1. 1R. Mutch
  2. 2L. Bisland
  3. 7R. Harrington
  4. 4M. Strachan
  5. 3M. Doyle
  6. 32L. Parker
  7. 8B. Yule
  8. 9M. Megginson
  9. 10D. Glass
  10. 14J. Mylchreest
  11. 20D. Eguaibor

Dự bị 5

  1. 21B. Demus
  2. 6J. Eguaibor
  3. 19C. Donaldson
  4. 25M. Milnes
  5. 12M. Ochmanski

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
67Ghi được56
86Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu