Cove Rangers F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Peterhead F.C.

Cove Rangers F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 1-2 Peterhead F.C. tại League One, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 3, hòa 1, Peterhead F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWWLD Cove Rangers F.C.
WLWDL Peterhead F.C.
  1. 7' 0-1 J. Brown · A. Steele
  2. 30' L. O'Donnell · D. Eguaibor 1-1
  3. HT1-1
  4. 63' J. Brown
  5. 65' B. Yule
  6. 71' 1-2 C. Smith · K. Shanks
  7. 75' S. Ross J. Brown
  8. 79' M. Barry
  9. 79' N. McGinn C. McGuffie
  10. 81' C. Goldie
  11. 86' J. Mylchreest M. Strachan
  12. 90'+3 L. Parker
  13. 90' D. Strachan C. Goldie
  14. FT1-2

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 1R. Mutch
  2. 2L. Bisland
  3. 15A. Darge
  4. 32L. Parker
  5. 7R. Harrington
  6. 17R. McAllister
  7. 8B. Yule
  8. 4M. Strachan ▼ 86'
  9. 22L. O'Donnell
  10. 18A. Emslie
  11. 20D. Eguaibor

Dự bị 5

  1. 21B. Demus
  2. 6J. Eguaibor
  3. 14J. Mylchreest ▲ 86'
  4. 19C. Donaldson
  5. 25M. Milnes
Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 4C. Goldie ▼ 90'
  3. 5J. Brown ▼ 75'
  4. 15A. Steele
  5. 3F. Duffy
  6. 21D. Forrest
  7. 12J. Brown ▼ 75'
  8. 7C. McGuffie ▼ 79'
  9. 17C. Smith
  10. 77M. Barry
  11. 10K. Shanks

Dự bị 7

  1. 13B. Oluyemi
  2. 2D. Strachan ▲ 90'
  3. 6R. Strachan
  4. 20N. McGinn ▲ 79'
  5. 22S. Ross ▲ 75'
  6. 23F. Mackie
  7. 29T. Horn

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
56Ghi được67
54Thủng lưới86
1.19Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu