Peterhead F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hamilton Academical

Peterhead F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 2-3 Hamilton Academical tại League One, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 0, hòa 1, Hamilton Academical thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
WLWDL Peterhead F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. 9' 0-1 K. O'Hara · S. Bradley
  2. 11' K. Shanks · C. McGuffie 1-1
  3. 44' S. Hendrie
  4. HT1-1
  5. 56' M. Barry
  6. 57' 1-2 S. Bradley · K. O'Hara
  7. 64' J. Brown
  8. 66' L. Morgan E. Simpson
  9. 73' L. Morgan
  10. 74' D. Strachan S. Ross
  11. 74' C. Goldie F. Duffy
  12. 74' J. Kerr D. Forrest
  13. 80' N. McGinn · D. Strachan 2-2
  14. 82' D. Wilson J. Brown
  15. 83' D. Shiels C. Newbury
  16. 90'+1 C. Stirling L. Kilday
  17. 90' 2-3 S. Hendrie
  18. FT2-3

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 12J. Brown ▼ 82'
  3. 15A. Steele
  4. 5J. Brown ▼ 82'
  5. 3F. Duffy ▼ 74'
  6. 7C. McGuffie
  7. 21D. Forrest ▼ 74'
  8. 22S. Ross ▼ 74'
  9. 8A. McCarthy
  10. 77M. Barry
  11. 10K. Shanks

Dự bị 7

  1. 13B. Oluyemi
  2. 2D. Strachan ▲ 74'
  3. 4C. Goldie ▲ 74'
  4. 16D. Wilson ▲ 82'
  5. 18J. Brown
  6. 20N. McGinn
  7. 46J. Kerr ▲ 74'
Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 2Z. Hutton
  3. 5K. Smutek
  4. 4L. Kilday ▼ 90'
  5. 33S. Hendrie
  6. 10S. Bradley
  7. 19E. Simpson ▼ 66'
  8. 16K. MacDonald
  9. 15C. Newbury ▼ 83'
  10. 27S. McKinstry
  11. 7K. O'Hara

Dự bị 8

  1. 52M. Marks
  2. 18L. Morgan ▲ 66'
  3. 28Trialist A
  4. 32A. Eadie
  5. 42L. Lyons
  6. 45F. Cameron
  7. 49D. Shiels ▲ 83'
  8. 58C. Stirling ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
67Ghi được82
86Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu