Hamilton Academical
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Peterhead F.C.

Hamilton Academical vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 3-0 Peterhead F.C. tại League One, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 4, hòa 1, Peterhead F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
WLWDL Peterhead F.C.
  1. 21' K. MacDonald · K. O'Hara 1-0
  2. 40' S. Hendrie T. Gallacher
  3. 41' O. Shaw 2-0
  4. HT2-0
  5. 50' O. Shaw · C. Smith 3-0
  6. 52' L. Kilday
  7. 63' A. Steele
  8. 66' N. McGinn J. Brown
  9. 66' S. Ross C. McGuffie
  10. 70' B. Mcluckie S. Bradley
  11. 70' S. McKinstry O. Shaw
  12. 78' K. Shanks
  13. 78' A. McCarthy K. Shanks
  14. 78' F. Mackie D. Forrest
  15. 78' T. Horn M. Barry
  16. 85' C. Newbury L. Kilday
  17. 85' L. Morgan K. O'Hara
  18. FT3-0

Đội hình

Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 2Z. Hutton
  3. 4L. Kilday ▼ 85'
  4. 22C. Loughrey
  5. 30T. Gallacher ▼ 40'
  6. 16K. MacDonald
  7. 17S. Robinson
  8. 10S. Bradley ▼ 70'
  9. 8C. Smith
  10. 7K. O'Hara ▼ 85'
  11. 9O. Shaw ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 52M. Marks
  2. 11B. Mcluckie ▲ 70'
  3. 15C. Newbury ▲ 85'
  4. 18L. Morgan ▲ 85'
  5. 27S. McKinstry ▲ 70'
  6. 33S. Hendrie ▲ 40'
  7. 40D. Mackinnon
Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 4C. Goldie
  3. 5J. Brown ▼ 66'
  4. 15A. Steele
  5. 3F. Duffy
  6. 21D. Forrest ▼ 78'
  7. 12J. Brown ▼ 66'
  8. 7C. McGuffie ▼ 66'
  9. 17C. Smith
  10. 77M. Barry ▼ 78'
  11. 10K. Shanks ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 13B. Oluyemi
  2. 2D. Strachan
  3. 8A. McCarthy ▲ 78'
  4. 14A. Carnwath
  5. 16D. Wilson
  6. 20N. McGinn ▲ 66'
  7. 22S. Ross ▲ 66'
  8. 23F. Mackie ▲ 78'
  9. 29T. Horn ▲ 78'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
82Ghi được67
68Thủng lưới86
1.61Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu