Peterhead F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hamilton Academical

Peterhead F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 2-2 Hamilton Academical tại League One, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 0, hòa 1, Hamilton Academical thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Phong độ
WLWDL Peterhead F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. 29' C. Smith
  2. 30' C. McGuffie 1-0
  3. 43' 1-1 O. Shaw · S. McKinstry
  4. HT1-1
  5. 55' S. McKinstry
  6. 62' C. Smith 2-1
  7. 66' J. Brown A. McCarthy
  8. 66' D. Wilson A. Carnwath
  9. 71' N. McGinn M. Barry
  10. 72' S. Ross C. McGuffie
  11. 75' C. Loughrey
  12. 77' D. Forrest
  13. 77' S. Robinson
  14. 81' B. Mcluckie O. Shaw
  15. 83' K. MacDonald
  16. 84' O. Colloty C. Smith
  17. 87' K. Shanks
  18. 89' 2-2 S. McKinstry · L. Kilday
  19. FT2-2

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 14A. Carnwath ▼ 66'
  3. 15A. Steele
  4. 5J. Brown
  5. 3F. Duffy
  6. 8A. McCarthy ▼ 66'
  7. 7C. McGuffie ▼ 72'
  8. 21D. Forrest
  9. 17C. Smith ▼ 84'
  10. 77M. Barry ▼ 71'
  11. 10K. Shanks

Dự bị 9

  1. 13B. Oluyemi
  2. 9O. Colloty ▲ 84'
  3. 12J. Brown ▲ 66'
  4. 20N. McGinn ▲ 71'
  5. 23F. Mackie
  6. 22S. Ross ▲ 72'
  7. 24A. Smith
  8. 16D. Wilson ▲ 66'
  9. 4C. Goldie
Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 2Z. Hutton
  3. 30T. Gallacher
  4. 4L. Kilday
  5. 22C. Loughrey
  6. 16K. MacDonald
  7. 8C. Smith ▼ 84'
  8. 17S. Robinson
  9. 9O. Shaw ▼ 81'
  10. 27S. McKinstry
  11. 7K. O'Hara

Dự bị 5

  1. 52M. Marks
  2. 32A. Eadie
  3. 47J. Carson
  4. 40D. Mackinnon
  5. 11B. Mcluckie ▲ 81'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
67Ghi được82
86Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu