Queen of the South F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montrose F.C.

Queen of the South F.C. vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen of the South F.C. 1-0 Montrose F.C. tại League One, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen of the South F.C. thắng 4, hòa 1, Montrose F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Sân vận động
Palmerston Park, Dumfries
Phong độ
LWDDL Queen of the South F.C.
WWWWW Montrose F.C.
  1. 30' K. Guthrie
  2. 30' M. Hewitt Z. MacKenzie
  3. 38' B. Lyons
  4. HT0-0
  5. 48' M. Hewitt · L. Smith 1-0
  6. 57' L. Gibson
  7. 68' F. O'Donoghue K. Guthrie
  8. 73' K. McClements L. Gibson
  9. 73' C. Brown T. Masson
  10. 79' G. Stevenson R. Williamson
  11. 82' E. Towler S. Dillon
  12. 82' M. Machado G. Webster
  13. 90'+5 J. Hannah
  14. 90'+2 B. Johnstone R. Lyon
  15. FT1-0

Đội hình

Queen of the South F.C. HLV: Peter Murphy
  1. 1R. Stewart
  2. 16Z. MacKenzie ▼ 30'
  3. 5M. Douglas
  4. 6J. Hannah
  5. 3T. Charters
  6. 4R. Lyon ▼ 90'
  7. 8B. Luissint
  8. 7L. Smith
  9. 11B. Dickenson
  10. 10K. Kennedy
  11. 28K. Guthrie ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 26L. Green
  2. 2M. Hewitt ▲ 30'
  3. 14B. Johnstone ▲ 90'
  4. 15N. Rogerson
  5. 17K. Leslie
  6. 21E. Ross
  7. 22F. O'Donoghue ▲ 68'
Montrose F.C. HLV: Stewart Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 2R. Williamson ▼ 79'
  3. 4A. Quinn
  4. 14S. Dillon ▼ 82'
  5. 3A. Steeves
  6. 6T. Masson ▼ 73'
  7. 12K. Freeman
  8. 8C. Sandilands
  9. 10L. Gibson ▼ 73'
  10. 7G. Webster ▼ 82'
  11. 11B. Lyons

Dự bị 9

  1. 21M. Campbell
  2. 15G. Stevenson ▲ 79'
  3. 16C. May
  4. 17E. Towler ▲ 82'
  5. 19K. McClements ▲ 73'
  6. 20K. Bertie
  7. 22C. Brown ▲ 73'
  8. 23M. Machado ▲ 82'
  9. 24R. Clark

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
80Ghi được75
67Thủng lưới90
1.6Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu