Montrose F.C. vs Queen of the South F.C.
Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 3-2 Queen of the South F.C. tại League One, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 5, hòa 1, Queen of the South F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Sân vận động
- Links Park, Montrose
- Phong độ
- WWWWW Montrose F.C.
- LWDDL Queen of the South F.C.
- 18' 0-1 J. Mumbongo
- 42' 0-2 J. Mumbongo · A. Ferguson
- HT0-2
- 46' ▲ I. Paton ▼ A. Steeves
- 46' ▲ C. Brown ▼ O. Emslie
- 46' ▲ A. Quinn ▼ R. Williamson
- 52' L. Callaghan 1-2
- 59' ▲ J. Cochrane ▼ L. Callaghan
- 61' ▲ K. McKechnie ▼ H. Walker
- 61' ▲ G. Botterill ▼ H. Stone
- 62' ▲ K. Doherty ▼ J. Mumbongo
- 64' A. Quinn · C. Brown 2-2
- 67' ▲ T. Masson ▼ Matheus Machado
- 77' ▲ G. Reilly ▼ L. Connelly
- 82' A. Quinn 3-2
- 90' A. Quinn
- FT3-2
Đội hình
- 21R. Matthews
- 3A. Steeves ▼ 46'
- 2R. Williamson ▼ 46'
- 18L. Graham
- 19L. Callaghan ▼ 59'
- 23Matheus Machado ▼ 67'
- 12B. Hermiston
- 17A. Shrive
- 20H. Craig
- 10O. Emslie ▼ 46'
- 16C. Batchelor
Dự bị 9
- 8I. Paton ▲ 46'
- 22C. Brown ▲ 46'
- 4A. Quinn ▲ 46'
- 24J. Cochrane ▲ 59'
- 6T. Masson ▲ 67'
- 15R. Bradford
- 1C. Gill
- 11F. Donaldson
- 7A. McCormack
- 31H. Stone ▼ 61'
- 5P. McKay
- 23C. Logan
- 15K. McClelland
- 8J. Todd
- 6H. Cochrane
- 17A. Ferguson
- 30H. Walker ▼ 61'
- 10L. Connelly ▼ 77'
- 22J. Mumbongo ▼ 62'
- 27L. Gibson
Dự bị 9
- 7K. McKechnie ▲ 61'
- 1G. Botterill ▲ 61'
- 25K. Doherty ▲ 62'
- 9G. Reilly ▲ 77'
- 26E. Ross
- 24E. Ambrose
- 4M. Kilsby
- 28B. Johnstone
- 34N. Rogerson
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 96 - 28 | +68 | 90 | |
| 2 | 36 | 73 - 28 | +45 | 74 | |
| 3 | 36 | 60 - 55 | +5 | 56 | |
| 4 | 36 | 58 - 57 | +1 | 53 | |
| 5 | 36 | 58 - 63 | -5 | 49 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 8 | 36 | 55 - 68 | -13 | 39 | |
| 9 | 36 | 39 - 58 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 38 - 98 | -60 | 8 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
77Ghi được64
78Thủng lưới69
1.54Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai33