Dumbarton F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Inverness CT

Dumbarton F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Dumbarton F.C. 0-1 Inverness CT tại League One, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dumbarton F.C. thắng 3, hòa 1, Inverness CT thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Phong độ
DLWLL Dumbarton F.C.
LDLLW Inverness CT
  1. 19' M. Shiels
  2. 25' B. Brannan
  3. HT0-0
  4. 51' A. Lynas
  5. 70' A. Stewart J. Nolan
  6. 71' M. Ruth J. Mumbongo
  7. 75' M. Niang R. Blair
  8. 81' J. Hilton C. McGuffie
  9. 88' C. MacLeod P. Allan
  10. 89' M. Miller
  11. 90'+4 A. Bavidge
  12. 90'+2 R. Thompson B. McKay
  13. 90'+3 0-1 A. Bavidge · C. Gilmour
  14. FT0-1

Đội hình

Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 1M. Sliwinski
  2. 5M. Durnan
  3. 2A. Lynas
  4. 18K. Webster
  5. 31M. Miller
  6. 6R. Blair ▼ 75'
  7. 21C. McGuffie ▼ 81'
  8. 22M. Shiels
  9. 12C. Pignatiello
  10. 10F. Gray
  11. 9J. Mumbongo ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 23M. Ruth ▲ 71'
  2. 20M. Niang ▲ 75'
  3. 17J. Hilton ▲ 81'
  4. 8D. Wilson
  5. 24C. Clark
  6. 3G. Young
  7. 13S. Kelly
  8. 11T. Wallace
  9. 7K. Orsi
Inverness CT HLV: S. Kellacher
  1. 21Musa Dibaga
  2. 6D. Devine
  3. 5R. Savage
  4. 3J. Nolan ▼ 70'
  5. 20B. Brannan
  6. 7C. Gilmour
  7. 26P. Allan ▼ 88'
  8. 8A. Mackinnon
  9. 22K. Bray
  10. 9B. McKay ▼ 90'
  11. 10A. Bavidge

Dự bị 9

  1. 24A. Stewart ▲ 70'
  2. 14C. MacLeod ▲ 88'
  3. 18R. Thompson ▲ 90'
  4. 25S. Rebilllas
  5. 32C. Ewan
  6. 23E. Cairns
  7. 12M. Strachan
  8. 16J. Walker
  9. 19S. Keogh

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
69Ghi được56
90Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu