Inverness CT
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dumbarton F.C.

Inverness CT vs Dumbarton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 1-1 Dumbarton F.C. tại League One, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 6, hòa 1, Dumbarton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Phong độ
LDLLW Inverness CT
DLWLL Dumbarton F.C.
  1. 26' J. Hilton
  2. 44' D. Devine · L. Longstaff 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' C. Pignatiello T. Wallace
  5. 55' M. Niang
  6. 57' A. Brooks
  7. 59' 1-1 C. Pignatiello · F. Gray
  8. 67' C. MacLeod A. Mackinnon
  9. 74' J. Mumbongo K. Orsi
  10. 79' M. Niang
  11. 79' M. Niang
  12. 83' C. Clark M. Ruth
  13. 83' R. Blair J. Hilton
  14. 84' R. Thompson A. Brooks
  15. 84' C. Ferguson K. Bray
  16. 85' D. Devine
  17. FT1-1

Đội hình

Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1J. Newman
  2. 6D. Devine
  3. 4J. Davidson
  4. 5R. Savage
  5. 3F. Duffy
  6. 7C. Gilmour
  7. 8A. Mackinnon ▼ 67'
  8. 2K. Bray ▼ 84'
  9. 9B. McKay
  10. 11L. Longstaff
  11. 10A. Brooks ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 17C. MacLeod ▲ 67'
  2. 14R. Thompson ▲ 84'
  3. 12C. Ferguson ▲ 84'
  4. 15C. MacKay
  5. 20J. Walker
  6. 16M. Strachan
  7. 21Trialist A
  8. 19B. Corner
  9. 18S. Keogh
Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 1B. Long
  2. 5M. Durnan
  3. 2A. Lynas
  4. 11T. Wallace ▼ 46'
  5. 31M. Miller
  6. 22M. Shiels
  7. 17J. Hilton ▼ 83'
  8. 20M. Niang
  9. 10F. Gray
  10. 7K. Orsi ▼ 74'
  11. 23M. Ruth ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 12C. Pignatiello ▲ 46'
  2. 18J. Mumbongo ▲ 74'
  3. 24C. Clark ▲ 83'
  4. 6R. Blair ▲ 83'
  5. 16P. Grivas
  6. 21C. McGuffie
  7. 3G. Young
  8. 19P. O'Neil

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
56Ghi được69
54Thủng lưới90
1.22Bàn thắng mỗi trận1.5
18Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu