Dumbarton F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Inverness CT

Dumbarton F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Dumbarton F.C. 3-1 Inverness CT tại League One, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dumbarton F.C. thắng 3, hòa 1, Inverness CT thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Phong độ
DLWLL Dumbarton F.C.
LDLLW Inverness CT
  1. 14' J. Hilton · M. Ruth 1-0
  2. 21' J. Nolan
  3. 28' 1-1 J. Davidson · P. Allan
  4. HT1-1
  5. 55' F. Gray M. Shiels
  6. 56' R. Savage
  7. 63' R. Blair 2-1
  8. 72' J. Hilton · C. Pignatiello 3-1
  9. 76' C. MacLeod R. Thompson
  10. 77' T. Wallace J. Hilton
  11. 78' C. MacKay K. Bray
  12. 80' D. Wilson
  13. 81' K. Orsi C. Pignatiello
  14. 81' J. Mumbongo M. Ruth
  15. 81' C. McGuffie D. Wilson
  16. 87' M. Strachan A. Mackinnon
  17. FT3-1

Đội hình

Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 1B. Long
  2. 5M. Durnan
  3. 4E. Brown
  4. 31M. Miller
  5. 8D. Wilson ▼ 81'
  6. 6R. Blair
  7. 22M. Shiels ▼ 55'
  8. 12C. Pignatiello ▼ 81'
  9. 17J. Hilton ▼ 77'
  10. 20M. Niang
  11. 23M. Ruth ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 10F. Gray ▲ 55'
  2. 11T. Wallace ▲ 77'
  3. 7K. Orsi ▲ 81'
  4. 9J. Mumbongo ▲ 81'
  5. 21C. McGuffie ▲ 81'
  6. 2A. Lynas
  7. 3G. Young
  8. 19P. O'Neil
  9. 24C. Clark
Inverness CT HLV: S. Kellacher
  1. 21Musa Dibaga
  2. 4J. Davidson
  3. 5R. Savage
  4. 27J. Nolan
  5. 32C. Ewan
  6. 26P. Allan
  7. 8A. Mackinnon ▼ 87'
  8. 18R. Thompson ▼ 76'
  9. 22K. Bray ▼ 78'
  10. 9B. McKay
  11. 11L. Longstaff

Dự bị 5

  1. 14C. MacLeod ▲ 76'
  2. 15C. MacKay ▲ 78'
  3. 12M. Strachan ▲ 87'
  4. 25S. Rebilllas
  5. 10S. Thompson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
69Ghi được56
90Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu