Queen's Park F.C. vs Raith Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Queen's Park F.C. 0-2 Raith Rovers F.C. tại Championship, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen's Park F.C. thắng 2, hòa 3, Raith Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Phong độ
- LLLDW Queen's Park F.C.
- DWWLW Raith Rovers F.C.
- 4' M. MacKenzie
- 28' L. Longridge
- 32' S. Brown
- 39' 0-1 L. Vaughan11m
- 42' R. Lamie
- HT0-1
- 46' ▲ R. Matthews ▼ S. Brown
- 50' P. Nsio
- 54' ▲ R. Waugh ▼ M. MacKenzie
- 55' 0-2 L. Vaughan
- 67' ▲ E. Wilson ▼ L. Stevenson
- 68' ▲ K. Montagu ▼ P. Nsio
- 68' ▲ P. Hanlon ▼ C. Fordyce
- 73' ▲ C. Burke ▼ E. Murray
- 73' ▲ L. McLeish ▼ M. Ruth
- 83' ▲ R. Chin ▼ J. Mullin
- 85' ▲ J. Bradley ▼ S. Martin
- 85' ▲ K. Rodger ▼ R. McLean
- 90'+1 R. Matthews
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Ferrie
- 25M. MacKenzie ▼ 54'
- 4E. Murray ▼ 73'
- 35R. Lamie
- 22M. Shiels
- 11A. Connolly
- 7L. Longridge
- 21R. McLean ▼ 85'
- 26S. Martin ▼ 85'
- 27C. Smith
- 9M. Ruth ▼ 73'
Dự bị 8
- 30J. Wills
- 16R. Waugh ▲ 54'
- 20J. Bradley ▲ 85'
- 29L. McLeish ▲ 73'
- 33C. Burke ▲ 73'
- 38C. Goldie
- 42K. Rodger ▲ 85'
- 43H. Azfal
- 1J. Rae
- 2J. Rowe
- 5C. Fordyce ▼ 68'
- 6D. O'Connor
- 26L. Stevenson ▼ 67'
- 23D. Easton
- 20S. Brown ▼ 46'
- 10L. Vaughan
- 14J. Mullin ▼ 83'
- 9J. Hamilton
- 29P. Nsio ▼ 68'
Dự bị 7
- 24A. Glavin
- 3E. Wilson ▲ 67'
- 4P. Hanlon ▲ 68'
- 7R. Chin ▲ 83'
- 8R. Matthews ▲ 46'
- 19A. Winter
- 25K. Montagu ▲ 68'
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
43Trận đấu45
49Ghi được68
56Thủng lưới56
1.14Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai45