Raith Rovers F.C. vs Queen's Park F.C.
Tỷ số chung cuộc: Raith Rovers F.C. 4-1 Queen's Park F.C. tại Championship, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raith Rovers F.C. thắng 5, hòa 3, Queen's Park F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- Stark's Park, Kirkcaldy
- Phong độ
- DWWLW Raith Rovers F.C.
- LLLDW Queen's Park F.C.
- 39' J. Hamilton 1-0
- 44' D. Easton
- 45' J. Mullin · S. Brown 2-0
- HT2-0
- 57' ▲ R. Lamie ▼ L. Longridge
- 64' ▲ L. Vaughan ▼ D. Easton
- 64' J. Hamilton 3-0
- 65' ▲ P. McMullan ▼ J. Mullin
- 67' J. Fowler
- 69' J. Hamilton · L. Vaughan 4-0
- 70' R. MacGregor
- 75' 4-1 S. Drozd · R. MacGregor
- 76' ▲ R. Matthews ▼ S. Brown
- 76' ▲ P. Nsio ▼ J. Rowe
- 79' ▲ M. MacKenzie ▼ H. Fieldson
- 80' ▲ L. McLeish ▼ J. Fowler
- 80' ▲ J. Bradley ▼ R. MacGregor
- 80' ▲ R. Waugh ▼ A. Connolly
- 84' ▲ S. Byrne ▼ J. Hamilton
- 84' J. Hamilton
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Rae
- 2J. Rowe▼ 76'
- 6D. O'Connor
- 4P. Hanlon
- 3E. Wilson
- 20S. Brown▼ 76'
- 22J. Doherty
- 14J. Mullin▼ 65'
- 23D. Easton▼ 64'
- 19A. Winter
- 9J. Hamilton▼ 84'
Dự bị 9
- 24A. Glavin
- 7R. Chin
- 8R. Matthews▲ 76'
- 10L. Vaughan▲ 64'
- 17L. Gibson
- 18P. McMullan▲ 65'
- 21S. Byrne▲ 84'
- 25K. Montagu
- 29P. Nsio▲ 76'
- 1C. Ferrie
- 12C. Pignatiello
- 4E. Murray
- 22M. Shiels
- 3H. Fieldson▼ 79'
- 11A. Connolly▼ 80'
- 8R. MacGregor▼ 80'
- 7L. Longridge▼ 57'
- 28S. Drozd
- 27C. Smith
- 14J. Fowler▼ 80'
Dự bị 9
- 31M. Sliwinski
- 16R. Waugh▲ 80'
- 17T. McDonnell
- 20J. Bradley▲ 80'
- 21R. McLean
- 25M. MacKenzie▲ 79'
- 26R. Friel
- 29L. McLeish▲ 80'
- 35R. Lamie▲ 57'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
45Trận đấu43
68Ghi được49
56Thủng lưới56
1.51Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai27