Queen's Park F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Raith Rovers F.C.

Queen's Park F.C. vs Raith Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen's Park F.C. 1-5 Raith Rovers F.C. tại Championship, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen's Park F.C. thắng 2, hòa 3, Raith Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Sân vận động
Hampden Park, Glasgow
Phong độ
LLLDW Queen's Park F.C.
DWWLW Raith Rovers F.C.
  1. 41' 0-1 C. Fordyce · S. Byrne
  2. 44' B. Jackson
  3. 45' 0-2 L. Vaughan11m
  4. HT0-2
  5. 46' J. Smith A. Devine
  6. 50' S. Drozd 1-2
  7. 59' 1-3 L. Vaughan
  8. 60' R. Hickey-Fugaccia A. McGinlay
  9. 64' K. Hurst T. Scott
  10. 69' A. Connolly J. Mullin
  11. 74' 1-4 D. Easton11m
  12. 78' C. Fox L. King
  13. 82' A. Marsh J. Gullan
  14. 85' 1-5 A. Marsh · S. Byrne
  15. FT1-5

Đội hình

Queen's Park F.C. HLV: S. MacLean
  1. 60M. Sliwinski
  2. 15W. Tizzard
  3. 38L. King▼ 78'
  4. 24A. Devine▼ 46'
  5. 33A. Montgomery
  6. 12B. Jackson
  7. 14R. MacGregor
  8. 46A. McGinlay▼ 60'
  9. 28S. Drozd
  10. 7L. Longridge
  11. 39T. Scott▼ 64'

Dự bị 9

  1. 32J. Smith▲ 46'
  2. 37R. Hickey-Fugaccia▲ 60'
  3. 11K. Hurst▲ 64'
  4. 5C. Fox▲ 78'
  5. 54J. McGarva
  6. 47M. Collie
  7. 1C. Ferrie
  8. 17Z. Rudden
  9. 20J. Turner
Raith Rovers F.C. HLV: B. Robson
  1. 63J. Rae
  2. 26L. Stevenson
  3. 4P. Hanlon
  4. 5C. Fordyce
  5. 14J. Mullin▼ 69'
  6. 21S. Byrne
  7. 8R. Matthews
  8. 22J. Doherty
  9. 23D. Easton
  10. 10L. Vaughan
  11. 32J. Gullan▼ 82'

Dự bị 8

  1. 7A. Connolly▲ 69'
  2. 37A. Marsh▲ 82'
  3. 17L. Gibson
  4. 13A. McNeil
  5. 6E. Murray
  6. 29G. Gitau
  7. 3L. Dick
  8. 25K. Montagu

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
77Ghi được64
84Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu