Greenock Morton F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Livingston F.C.

Greenock Morton F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Greenock Morton F.C. 1-2 Livingston F.C. tại Championship, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Greenock Morton F.C. thắng 0, hòa 2, Livingston F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Sân vận động
Cappielow Park, Greenock
Phong độ
LLLDL Greenock Morton F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. 17' 0-1 C. Montaño
  2. 23' 0-2 S. Pittman · C. Montaño
  3. 32' R. Mullen G. Woods
  4. 34' T. Yengi C. Montaño
  5. 44' A. Crawford 1-2
  6. 45' M. Boyes
  7. HT1-2
  8. 46' M. Garrity O. Moffat
  9. 46' G. Gillespie A. Lyall
  10. 58' S. May L. Smith
  11. 64' R. Muirhead
  12. 73' M. Nottingham R. Muirhead
  13. 76' M. Tait
  14. 85' J. Davies T. Adeloye
  15. 85' C. Keay N. Shaw
  16. FT1-2

Đội hình

Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 33G. Woods▼ 32'
  2. 2C. Ballantyne
  3. 5J. Baird
  4. 6M. Boyes
  5. 3Z. Delaney
  6. 14A. Crawford
  7. 8C. Blues
  8. 22N. Shaw▼ 85'
  9. 17A. Lyall▼ 46'
  10. 99T. Adeloye▼ 85'
  11. 7O. Moffat▼ 46'

Dự bị 8

  1. 1R. Mullen▲ 32'
  2. 18M. Garrity▲ 46'
  3. 21G. Gillespie▲ 46'
  4. 10J. Davies▲ 85'
  5. 29C. Keay▲ 85'
  6. 4D. Corr
  7. 35I. English
  8. 11L. Reynolds
Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 5R. McGowan
  3. 27D. Wilson
  4. 26C. Montaño▼ 34'
  5. 19D. Finlayson
  6. 11R. Fraser
  7. 15L. Smith▼ 58'
  8. 10S. Kelly
  9. 25M. Tait
  10. 8S. Pittman
  11. 23R. Muirhead▼ 73'

Dự bị 9

  1. 9T. Yengi▲ 34'
  2. 17S. May▲ 58'
  3. 21M. Nottingham▲ 73'
  4. 12J. Brandon
  5. 20M. Ubochioma
  6. 6R. McAlear
  7. 22A. Shinnie
  8. 14J. Hamilton
  9. 3M. Clarke

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu59
51Ghi được102
60Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.73
18Giữ sạch lưới27
19Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu