Livingston F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Greenock Morton F.C.

Livingston F.C. vs Greenock Morton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 1-1 Greenock Morton F.C. tại Championship, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 3, hòa 2, Greenock Morton F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LLLDL Greenock Morton F.C.
  1. 3' Z. Delaney
  2. 30' J. Brandon
  3. HT0-0
  4. 54' S. Pittman · D. Finlayson 1-0
  5. 55' L. Reynolds J. Emmanuel-Thomas
  6. 55' J. Davies M. Garrity
  7. 65' S. Pittman
  8. 66' C. Blues A. Crawford
  9. 69' L. Sole T. Yengi
  10. 69' R. Muirhead A. Shinnie
  11. 71' 1-1 O. Moffat11m
  12. 73' L. Reynolds
  13. 76' R. McAlear J. Brandon
  14. 81' C. Blues
  15. 86' A. King O. Moffat
  16. FT1-1

Đội hình

Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 1S. George
  2. 5R. McGowan
  3. 3M. Clarke
  4. 21M. Nottingham
  5. 12J. Brandon▼ 76'
  6. 19D. Finlayson
  7. 22A. Shinnie▼ 69'
  8. 8S. Pittman
  9. 10S. Kelly
  10. 17S. May
  11. 9T. Yengi▼ 69'

Dự bị 9

  1. 7L. Sole▲ 69'
  2. 23R. Muirhead▲ 69'
  3. 6R. McAlear▲ 76'
  4. 15L. Smith
  5. 16A. Winter
  6. 18O. Green
  7. 26C. Montaño
  8. 40S. Lawal
  9. 28J. Prior
Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 33G. Woods
  2. 2C. Ballantyne
  3. 5J. Baird
  4. 6M. Boyes
  5. 3Z. Delaney
  6. 14A. Crawford▼ 66'
  7. 27I. Wilson
  8. 17A. Lyall
  9. 9J. Emmanuel-Thomas▼ 55'
  10. 7O. Moffat▼ 86'
  11. 18M. Garrity▼ 55'

Dự bị 7

  1. 11L. Reynolds▲ 55'
  2. 10J. Davies▲ 55'
  3. 8C. Blues▲ 66'
  4. 25A. King▲ 86'
  5. 21G. Gillespie
  6. 1R. Mullen
  7. 31L. O'Boy

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu48
102Ghi được51
45Thủng lưới60
1.73Bàn thắng mỗi trận1.06
27Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu