Greenock Morton F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Livingston F.C.

Greenock Morton F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Greenock Morton F.C. 0-0 Livingston F.C. tại Championship, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Greenock Morton F.C. thắng 0, hòa 2, Livingston F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
Cappielow Park, Greenock
Phong độ
LLLDL Greenock Morton F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. HT0-0
  2. 66' N. McGinn N. Shaw
  3. 71' L. Reynolds O. Moffat
  4. 72' M. Garrity A. Lyall
  5. 77' L. Smith R. Muirhead
  6. 79' A. Shinnie S. May
  7. 85' S. Kelly D. Finlayson
  8. 90'+3 M. Garrity
  9. FT0-0

Đội hình

Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 33G. Woods
  2. 2C. Ballantyne
  3. 5J. Baird
  4. 6M. Boyes
  5. 3Z. Delaney
  6. 27I. Wilson
  7. 8C. Blues
  8. 22N. Shaw▼ 66'
  9. 17A. Lyall▼ 72'
  10. 10J. Davies
  11. 7O. Moffat▼ 71'

Dự bị 8

  1. 20N. McGinn▲ 66'
  2. 11L. Reynolds▲ 71'
  3. 18M. Garrity▲ 72'
  4. 21G. Gillespie
  5. 24A. Samuels
  6. 1R. Mullen
  7. 15K. Broadfoot
  8. 31L. O'Boy
Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 5R. McGowan
  3. 3M. Clarke
  4. 21M. Nottingham
  5. 12J. Brandon
  6. 19D. Finlayson▼ 85'
  7. 8S. Pittman
  8. 6R. McAlear
  9. 17S. May▼ 79'
  10. 23R. Muirhead▼ 77'
  11. 9T. Yengi

Dự bị 9

  1. 15L. Smith▲ 77'
  2. 22A. Shinnie▲ 79'
  3. 10S. Kelly▲ 85'
  4. 14Marcelo Pitaluga
  5. 7L. Sole
  6. 4B. Jackson
  7. 26C. Montaño
  8. 16A. Winter
  9. 18O. Green

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu59
51Ghi được102
60Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.73
18Giữ sạch lưới27
19Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu