Livingston F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Greenock Morton F.C.

Livingston F.C. vs Greenock Morton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 3-2 Greenock Morton F.C. tại Championship, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 3, hòa 2, Greenock Morton F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
LLLDL Greenock Morton F.C.
  1. 28' 0-1 A. Lyall · A. Crawford
  2. 29' T. Yengi · R. Fraser 1-1
  3. 35' D. Wilson · A. Shinnie 2-1
  4. 37' A. Shinnie · R. Muirhead 3-1
  5. 45'+2 R. Muirhead
  6. HT3-1
  7. 58' M. Garrity O. Moffat
  8. 59' R. McAlear J. Brandon
  9. 59' L. Smith R. Muirhead
  10. 59' M. Clarke R. Fraser
  11. 70' G. Gillespie C. Blues
  12. 70' J. Davies L. Reynolds
  13. 71' S. Kelly M. Tait
  14. 77' M. Ubochioma S. Pittman
  15. 78' N. McGinn A. Lyall
  16. 90'+3 3-2 N. McGinn
  17. FT3-2

Đội hình

Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 5R. McGowan
  3. 27D. Wilson
  4. 12J. Brandon ▼ 59'
  5. 19D. Finlayson
  6. 11R. Fraser ▼ 59'
  7. 25M. Tait ▼ 71'
  8. 22A. Shinnie
  9. 8S. Pittman ▼ 77'
  10. 23R. Muirhead ▼ 59'
  11. 9T. Yengi

Dự bị 9

  1. 6R. McAlear ▲ 59'
  2. 15L. Smith ▲ 59'
  3. 3M. Clarke ▲ 59'
  4. 10S. Kelly ▲ 71'
  5. 20M. Ubochioma ▲ 77'
  6. 17S. May
  7. 26C. Montaño
  8. 14J. Hamilton
  9. 21M. Nottingham
Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 1R. Mullen
  2. 2C. Ballantyne
  3. 5J. Baird
  4. 6M. Boyes
  5. 3Z. Delaney
  6. 14A. Crawford
  7. 8C. Blues ▼ 70'
  8. 22N. Shaw
  9. 17A. Lyall ▼ 78'
  10. 11L. Reynolds ▼ 70'
  11. 7O. Moffat ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 18M. Garrity ▲ 58'
  2. 21G. Gillespie ▲ 70'
  3. 10J. Davies ▲ 70'
  4. 20N. McGinn ▲ 78'
  5. 4D. Corr
  6. 33G. Woods

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu48
102Ghi được51
45Thủng lưới60
1.73Bàn thắng mỗi trận1.06
27Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu