Dunfermline Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Livingston F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 1-0 Livingston F.C. tại Championship, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 2, hòa 1, Livingston F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. 45' E. Otoo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Nottingham S. May
  4. 46' S. Pittman M. Tait
  5. 55' J. Brandon
  6. 58' C. Hamilton C. Clay
  7. 59' C. Montaño R. Fraser
  8. 63' A. Stevens M. Todd
  9. 63' A. Shinnie J. Brandon
  10. 73' R. Muirhead
  11. 74' E. Yeboah C. Kane
  12. 79' J. Prior
  13. 80' E. Yeboah
  14. 82' C. Montano
  15. 84' E. Otoo
  16. 90'+2 L. McCann
  17. FT1-0

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: N. Lennon
  1. 21T. Oluwayemi
  2. 4K. Benedictus
  3. 2A. Comrie
  4. 6E. Otoo
  5. 48J. Chilokoa-Mullen
  6. 16T. Fogarty
  7. 22C. Clay ▼ 58'
  8. 8J. Chalmers
  9. 10M. Todd ▼ 63'
  10. 20C. Kane ▼ 74'
  11. 11L. McCann

Dự bị 8

  1. 5C. Hamilton ▲ 58'
  2. 14A. Stevens ▲ 63'
  3. 34E. Yeboah ▲ 74'
  4. 45O. Taylor-Clarke
  5. 1D. Mehmet
  6. 37O. Hampson
  7. 33J. Cooper
  8. 26A. Tod
Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 5R. McGowan
  3. 27D. Wilson
  4. 12J. Brandon ▼ 63'
  5. 19D. Finlayson
  6. 11R. Fraser ▼ 59'
  7. 10S. Kelly
  8. 25M. Tait ▼ 46'
  9. 17S. May ▼ 46'
  10. 23R. Muirhead
  11. 9T. Yengi

Dự bị 9

  1. 21M. Nottingham ▲ 46'
  2. 8S. Pittman ▲ 46'
  3. 26C. Montaño ▲ 59'
  4. 22A. Shinnie ▲ 63'
  5. 15L. Smith
  6. 6R. McAlear
  7. 20M. Ubochioma
  8. 3M. Clarke
  9. 14J. Hamilton

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu59
43Ghi được102
61Thủng lưới45
0.84Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới27
17Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu