Dunfermline Athletic F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Livingston F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Livingston F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 3-0 Livingston F.C. tại Championship, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 2, hòa 1, Livingston F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
WLWLL Livingston F.C.
  1. 7' C. Kane 1-0
  2. 28' S. May
  3. 35' S. Kelly
  4. HT1-0
  5. 55' L. Sole
  6. 56' K. Benedictus · D. Wotherspoon 2-0
  7. 57' A. Shinnie L. Sole
  8. 57' A. Winter D. Finlayson
  9. 59' L. McCann
  10. 61' M. Todd D. Mebude
  11. 66' C. Hamilton
  12. 71' C. Kane · D. Wotherspoon 3-0
  13. 72' S. Lawal S. Kelly
  14. 72' R. Korboa S. May
  15. 75' E. Otoo C. Hamilton
  16. 82' C. Wighton C. Kane
  17. 83' T. Fogarty K. Benedictus
  18. 83' J. Cooper L. McCann
  19. 84' L. Smith R. Muirhead
  20. FT3-0

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 21T. Oluwayemi
  2. 4K. Benedictus ▼ 83'
  3. 2A. Comrie
  4. 3K. Ngwenya
  5. 25S. Young
  6. 19D. Wotherspoon
  7. 22C. Clay
  8. 5C. Hamilton ▼ 75'
  9. 20C. Kane ▼ 82'
  10. 62D. Mebude ▼ 61'
  11. 11L. McCann ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 10M. Todd ▲ 61'
  2. 6E. Otoo ▲ 75'
  3. 9C. Wighton ▲ 82'
  4. 16T. Fogarty ▲ 83'
  5. 33J. Cooper ▲ 83'
  6. 24T. Sutherland
  7. 8J. Chalmers
  8. 1D. Mehmet
  9. 7K. Ritchie-Hosler
Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 28J. Prior
  2. 5R. McGowan
  3. 3M. Clarke
  4. 21M. Nottingham
  5. 12J. Brandon
  6. 19D. Finlayson ▼ 57'
  7. 8S. Pittman
  8. 10S. Kelly ▼ 72'
  9. 17S. May ▼ 72'
  10. 23R. Muirhead ▼ 84'
  11. 7L. Sole ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 22A. Shinnie ▲ 57'
  2. 16A. Winter ▲ 57'
  3. 40S. Lawal ▲ 72'
  4. 11R. Korboa ▲ 72'
  5. 15L. Smith ▲ 84'
  6. 38C. Stark
  7. 18O. Green
  8. 6R. McAlear
  9. 14Marcelo Pitaluga

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu59
43Ghi được102
61Thủng lưới45
0.84Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới27
17Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu