Livingston F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Livingston F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Livingston F.C. 2-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Livingston F.C. thắng 4, hòa 1, Dunfermline Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Phong độ
WLWLL Livingston F.C.
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
  1. 23' J. Brandon
  2. 34' R. Breen K. Ngwenya
  3. HT0-0
  4. 49' S. Pittman · T. Yengi 1-0
  5. 57' L. Smith L. Sole
  6. 64' J. Chalmers S. Fisher
  7. 67' C. Wighton T. Sutherland
  8. 71' S. Kelly · L. Smith 2-0
  9. 80' R. McAlear A. Shinnie
  10. 85' S. Lawal J. Brandon
  11. FT2-0

Đội hình

Livingston F.C. HLV: D. Martindale
  1. 1S. George
  2. 5R. McGowan
  3. 3M. Clarke
  4. 21M. Nottingham
  5. 12J. Brandon ▼ 85'
  6. 19D. Finlayson
  7. 22A. Shinnie ▼ 80'
  8. 8S. Pittman
  9. 10S. Kelly
  10. 7L. Sole ▼ 57'
  11. 9T. Yengi

Dự bị 8

  1. 15L. Smith ▲ 57'
  2. 6R. McAlear ▲ 80'
  3. 40S. Lawal ▲ 85'
  4. 16A. Winter
  5. 18O. Green
  6. 11R. Korboa
  7. 4B. Jackson
  8. 28J. Prior
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 4K. Benedictus
  3. 2A. Comrie
  4. 15S. Fisher ▼ 64'
  5. 6E. Otoo
  6. 3K. Ngwenya ▼ 34'
  7. 19D. Wotherspoon
  8. 5C. Hamilton
  9. 7K. Ritchie-Hosler
  10. 11L. McCann
  11. 24T. Sutherland ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 12R. Breen ▲ 34'
  2. 8J. Chalmers ▲ 64'
  3. 9C. Wighton ▲ 67'
  4. 23M. O'Halloran
  5. 18L. Briggs
  6. 27L. Hoggan
  7. 28E. McLeod
  8. 25S. Young
  9. 26A. Tod

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu51
102Ghi được43
45Thủng lưới61
1.73Bàn thắng mỗi trận0.84
27Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn17
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu