Dunfermline Athletic F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Queen's Park F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 0-0 Queen's Park F.C. tại Championship, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 3, hòa 4, Queen's Park F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
LLLDW Queen's Park F.C.
  1. 38' C. Hamilton
  2. HT0-0
  3. 61' L. McCann C. Young
  4. 67' R. Hickey-Fugaccia K. Hurst
  5. 74' Z. Mauchin A. Montgomery
  6. 74' R. Evans Z. Rudden
  7. 84' J. Chalmers T. Oakley-Boothe
  8. 85' D. Mebude A. Stevens
  9. 85' S. Drozd R. Duncan
  10. FT0-0

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: M. Tidser
  1. 21T. Oluwayemi
  2. 4K. Benedictus
  3. 6E. Otoo
  4. 48J. Chilokoa-Mullen
  5. 3K. Ngwenya
  6. 19D. Wotherspoon
  7. 35T. Oakley-Boothe ▼ 84'
  8. 5C. Hamilton
  9. 17C. Young ▼ 61'
  10. 14A. Stevens ▼ 85'
  11. 34E. Yeboah

Dự bị 7

  1. 11L. McCann ▲ 61'
  2. 8J. Chalmers ▲ 84'
  3. 62D. Mebude ▲ 85'
  4. 41J. Hogarth
  5. 22C. Clay
  6. 45O. Taylor-Clarke
  7. 16T. Fogarty
Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 15W. Tizzard
  3. 24A. Devine
  4. 33A. Montgomery ▼ 74'
  5. 6N. Ujdur
  6. 4S. Welsh
  7. 20J. Turner
  8. 23R. Duncan ▼ 85'
  9. 7L. Longridge
  10. 17Z. Rudden ▼ 74'
  11. 11K. Hurst ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 37R. Hickey-Fugaccia ▲ 67'
  2. 2Z. Mauchin ▲ 74'
  3. 29R. Evans ▲ 74'
  4. 28S. Drozd ▲ 85'
  5. 22J. Raymond
  6. 21J. Wills
  7. 19J. Hinds
  8. 9M. Thompson
  9. 12B. Jackson

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
43Ghi được77
61Thủng lưới84
0.84Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu