Queen's Park F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Queen's Park F.C. 2-1 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen's Park F.C. thắng 3, hòa 4, Dunfermline Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- Hampden Park, Glasgow
- Phong độ
- LLLDW Queen's Park F.C.
- DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
- 30' E. Otoo
- 31' R. Duncan · Z. Rudden 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Chalmers ▼ C. Clay
- 46' ▲ C. Hamilton ▼ T. Fogarty
- 46' ▲ M. Todd ▼ D. Wotherspoon
- 61' 1-1 M. Todd · L. McCann
- 65' ▲ L. Longridge ▼ J. Thomson
- 65' ▲ J. Turner ▼ R. Duncan
- 72' J. Turner · Z. Rudden 2-1
- 73' ▲ J. Hinds ▼ R. Hickey-Fugaccia
- 75' ▲ T. Sutherland ▼ D. Mebude
- 83' Z. Rudden
- 86' ▲ L. McLeish ▼ Z. Rudden
- 87' ▲ J. Scott ▼ S. Drozd
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Ferrie
- 30C. Kerr
- 15W. Tizzard
- 25D. Murray
- 53H. Fieldson
- 4S. Welsh
- 8J. Thomson ▼ 65'
- 23R. Duncan ▼ 65'
- 37R. Hickey-Fugaccia ▼ 73'
- 28S. Drozd ▼ 87'
- 17Z. Rudden ▼ 86'
Dự bị 9
- 7L. Longridge ▲ 65'
- 20J. Turner ▲ 65'
- 19J. Hinds ▲ 73'
- 18L. McLeish ▲ 86'
- 3J. Scott ▲ 87'
- 21J. Wills
- 2Z. Mauchin
- 9M. Thompson
- 39T. Scott
- 21T. Oluwayemi
- 4K. Benedictus
- 2A. Comrie
- 6E. Otoo
- 16T. Fogarty ▼ 46'
- 3K. Ngwenya
- 19D. Wotherspoon ▼ 46'
- 22C. Clay ▼ 46'
- 7K. Ritchie-Hosler
- 62D. Mebude ▼ 75'
- 11L. McCann
Dự bị 9
- 8J. Chalmers ▲ 46'
- 5C. Hamilton ▲ 46'
- 10M. Todd ▲ 46'
- 24T. Sutherland ▲ 75'
- 1D. Mehmet
- 33J. Cooper
- 9C. Wighton
- 25S. Young
- 15S. Fisher
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 72 - 33 | +39 | 73 | |
| 2 | 36 | 55 - 27 | +28 | 70 | |
| 3 | 36 | 57 - 39 | +18 | 63 | |
| 4 | 36 | 43 - 38 | +5 | 55 | |
| 5 | 36 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 6 | 36 | 42 - 48 | -6 | 48 | |
| 7 | 36 | 28 - 43 | -15 | 35 | |
| 8 | 36 | 36 - 55 | -19 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 62 | -28 | 29 | |
| 10 | 36 | 38 - 64 | -26 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
77Ghi được43
84Thủng lưới61
1.48Bàn thắng mỗi trận0.84
16Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai28