Dunfermline Athletic F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Queen's Park F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 0-0 Queen's Park F.C. tại Championship, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 3, hòa 4, Queen's Park F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 34
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
LLLDW Queen's Park F.C.
  1. HT0-0
  2. 55' A. Bannon J. Thomson
  3. 68' A. Jakubiak M. Welch-Hayes
  4. 75' C. Hamilton
  5. 75' W. Tizzard
  6. 77' D. Thomas
  7. 80' B. Holmes L. McCann
  8. 81' C. Sheridan D. Thomas
  9. 86' R. Breen S. Fisher
  10. 86' J. Turner Z. Mauchin
  11. FT0-0

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 4K. Benedictus
  3. 36M. Welch-Hayes ▼ 68'
  4. 3J. Edwards
  5. 64M. Fagan-Walcott
  6. 15S. Fisher ▼ 86'
  7. 5C. Hamilton
  8. 10M. Todd
  9. 7K. Ritchie-Hosler
  10. 20C. Kane
  11. 11L. McCann ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 14A. Jakubiak ▲ 68'
  2. 38B. Holmes ▲ 80'
  3. 12R. Breen ▲ 86'
  4. 8J. Chalmers
  5. 23M. O'Halloran
  6. 17O. Moffat
  7. 26T. Sutherland
  8. 33X. Benjamin
  9. 44M. Little
Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 24J. Scott
  3. 5C. Fox
  4. 15W. Tizzard
  5. 44S. Welsh
  6. 8J. Thomson ▼ 55'
  7. 18S. McKinstry
  8. 33Z. Mauchin ▼ 86'
  9. 23L. Longridge
  10. 11D. Thomas ▼ 81'
  11. 9R. Paton

Dự bị 9

  1. 4A. Bannon ▲ 55'
  2. 7C. Sheridan ▲ 81'
  3. 20J. Turner ▲ 86'
  4. 29L. McLeish
  5. 3T. Robson
  6. 35M. Carse
  7. 16C. Bruce
  8. 30J. Wills
  9. 19S. Williamson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
55Ghi được61
63Thủng lưới65
1.17Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu