Dunfermline Athletic F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Queen's Park F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 0-3 Queen's Park F.C. tại Championship, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 3, hòa 4, Queen's Park F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
LLLDW Queen's Park F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' R. Paton
  3. 58' O. Moffat B. Summers
  4. 63' M. O'Halloran
  5. 66' 0-1 J. Turner · S. McKinstry
  6. 67' B. Holmes L. McCann
  7. 73' M. Carse S. McKinstry
  8. 74' L. Longridge J. Turner
  9. 75' 0-2 D. Thomas · B. McPherson
  10. 81' T. Sutherland M. OHalloran
  11. 81' Z. Mauchin B. McPherson
  12. 82' X. Benjamin
  13. 90'+4 0-3 M. Carse · D. Thomas
  14. FT0-3

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 2A. Comrie
  3. 3J. Edwards
  4. 33X. Benjamin
  5. 6E. Otoo
  6. 8J. Chalmers
  7. 5C. Hamilton
  8. 18P. Allan
  9. 16B. Summers ▼ 58'
  10. 23M. O'Halloran
  11. 11L. McCann ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 17O. Moffat ▲ 58'
  2. 38B. Holmes ▲ 67'
  3. 26T. Sutherland ▲ 81'
  4. 27S. Young
  5. 31J. Sutherland
  6. 19M. Fenton
  7. 44M. Little
Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 24J. Scott
  3. 15W. Tizzard
  4. 2B. McPherson ▼ 81'
  5. 44S. Welsh
  6. 8J. Thomson
  7. 18S. McKinstry ▼ 73'
  8. 20J. Turner ▼ 74'
  9. 4A. Bannon
  10. 11D. Thomas
  11. 9R. Paton

Dự bị 8

  1. 35M. Carse ▲ 73'
  2. 23L. Longridge ▲ 74'
  3. 33Z. Mauchin ▲ 81'
  4. 3T. Robson
  5. 22L. Reid
  6. 19S. Williamson
  7. 31S. Kane
  8. 16C. Bruce

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
55Ghi được61
63Thủng lưới65
1.17Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu