Dunfermline Athletic F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Inverness CT

Dunfermline Athletic F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 1-1 Inverness CT tại Championship, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 1, hòa 7, Inverness CT thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. 43' 0-1 D. Devine
  2. 45' J. Chalmers
  3. 45'+2 C. Gilmour
  4. 45'+3 C. Hamilton
  5. 45'+3 C. Harper
  6. HT0-1
  7. 60' A. Jakubiak M. Todd
  8. 65' L. Longstaff B. McKay
  9. 65' W. Duffy N. Ujdur
  10. 70' M. O'Halloran K. Ritchie-Hosler
  11. 70' C. Wighton O. Moffat
  12. 74' W. Duffy
  13. 84' S. Welsh D. Wotherspoon
  14. 87' L. McCann · J. Chalmers 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 3J. Edwards
  3. 15S. Fisher
  4. 6E. Otoo
  5. 8J. Chalmers
  6. 5C. Hamilton
  7. 18P. Allan
  8. 10M. Todd ▼ 60'
  9. 7K. Ritchie-Hosler ▼ 70'
  10. 11L. McCann
  11. 17O. Moffat ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 14A. Jakubiak ▲ 60'
  2. 23M. O'Halloran ▲ 70'
  3. 9C. Wighton ▲ 70'
  4. 20H. Sharp
  5. 19M. Fenton
  6. 2A. Comrie
  7. 44M. Little
Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine
  3. 20M. Boyes
  4. 3C. Harper
  5. 44N. Ujdur ▼ 65'
  6. 30D. Wotherspoon ▼ 84'
  7. 7C. Gilmour
  8. 15M. Anderson
  9. 22N. Shaw
  10. 8D. Carson
  11. 9B. McKay ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 19L. Longstaff ▲ 65'
  2. 2W. Duffy ▲ 65'
  3. 4S. Welsh ▲ 84'
  4. 29R. Thompson
  5. 21Cameron Mackay
  6. 5Z. Delaney
  7. 24A. Brooks
  8. 18H. Lodovica
  9. 34C. Sheridan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
55Ghi được69
63Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu