Inverness CT
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Inverness CT vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 0-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 0, hòa 5, Dunfermline Athletic F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Tulloch Caledonian Stadium, Inverness
Phong độ
DLDLL Inverness CT
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
  1. 18' G. Shinnie
  2. HT0-0
  3. 65' C. Kane Z. Rudden
  4. 65' A. Donnelly L. Robinson
  5. 74' L. Longstaff L. Sole
  6. 74' C. Morrison J. Tod
  7. 74' A. Amade C. Gilmour
  8. 74' J. Cooper O. Shaw
  9. 77' M. Bates A. Bavidge
  10. 77' R. MacGregor A. Mackinnon
  11. 90' C. Kane
  12. FT0-0

Đội hình

Inverness CT HLV: Scott Kellacher
  1. 1R. Munro
  2. 2C. MacLeod
  3. 6D. Devine
  4. 5R. Savage
  5. 3N. Boutin
  6. 35A. Stewart
  7. 4G. Shinnie
  8. 17L. Sole ▼ 74'
  9. 8A. Mackinnon ▼ 77'
  10. 16R. Duncan
  11. 36A. Bavidge ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 21L. Ross
  2. 11L. Longstaff ▲ 74'
  3. 14M. Keir
  4. 15K. Smith
  5. 18J. Chalmers
  6. 19M. Bates ▲ 77'
  7. 20H. Kargbo
  8. 24S. Keogh
  9. 26R. MacGregor ▲ 77'
Dunfermline Athletic F.C. HLV: Neil Lennon
  1. 1A. Oxborough
  2. 3J. Tod ▼ 74'
  3. 15S. Cleall-Harding
  4. 5L. Robinson ▼ 65'
  5. 11S. Kearney
  6. 8C. Gilmour ▼ 74'
  7. 18K. Corbally
  8. 47R. Fraser
  9. 26A. Tod
  10. 10O. Shaw ▼ 74'
  11. 9Z. Rudden ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 40B. Terrell
  2. 7C. Morrison ▲ 74'
  3. 14A. Amade ▲ 74'
  4. 16R. MacLeod
  5. 20C. Kane ▲ 65'
  6. 22K. Bray
  7. 25A. Donnelly ▲ 65'
  8. 28E. McLeod
  9. 33J. Cooper ▲ 74'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
5 9 - 2 +7 13
2
Partick
5 5 - 1 +4 11
3
Raith Rovers F.C.
5 7 - 3 +4 10
4
Arbroath F.C.
5 4 - 4 0 8
5
Livingston F.C.
5 4 - 4 0 6
6
Dunfermline Athletic F.C.
5 3 - 4 -1 6
7
Ayr Utd
5 4 - 5 -1 5
8
Queen's Park F.C.
5 3 - 7 -4 4
9
Inverness CT
5 2 - 6 -4 3
10
Greenock Morton F.C.
5 3 - 8 -5 1
Premiership Premiership (Promotion: Semi-finals) Premiership (Promotion: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được14
14Thủng lưới10
1.18Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu