Dunfermline Athletic F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Inverness CT

Dunfermline Athletic F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 0-1 Inverness CT tại Championship, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 1, hòa 7, Inverness CT thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 21
Sân vận động
East End Park, Dunfermline
Trọng tài
P. Stuart
Phong độ
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. 14' P. Watson
  2. HT0-0
  3. 57' L. Mayo I. Wilson
  4. 60' M. Storey N. Todorov
  5. 68' D. McManus S. Banks
  6. 72' V. Gašpuitis P. Watson
  7. 74' D. Carson
  8. 79' C. Wighton
  9. 81' 0-1 D. Carson · S. Allardice
  10. 82' D. McManus
  11. 87' K. McHattie D. Mackay
  12. FT0-1

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: S. Crawford
  1. 1O. Williams
  2. 16S. Whittaker
  3. 44P. Watson ▼ 72'
  4. 5E. Murray
  5. 2A. Comrie
  6. 6K. MacDonald
  7. 23D. Thomas
  8. 15I. Wilson ▼ 57'
  9. 21F. Murray
  10. 25S. Banks ▼ 68'
  11. 9C. Wighton

Dự bị 7

  1. 22L. Mayo ▲ 57'
  2. 10D. McManus ▲ 68'
  3. 13V. Gašpuitis ▲ 72'
  4. 7K. O'Hara
  5. 20C. Gill
  6. 14L. McCann
  7. 3J. Edwards
Inverness CT HLV: J. Robertson
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine
  3. 22B. McKay
  4. 24R. Deas
  5. 4S. Welsh
  6. 18S. Allardice
  7. 12R. MacGregor
  8. 8D. Carson
  9. 11S. Sutherland
  10. 77N. Todorov ▼ 60'
  11. 27D. Mackay ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 17M. Storey ▲ 60'
  2. 3K. McHattie ▲ 87'
  3. 2W. Duffy
  4. 28L. Hyde
  5. 25H. Nicolson
  6. 21C. Mackay
  7. 29S. Harkness

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heart of Midlothian F.C.
26 59 - 24 +35 54
2
Raith Rovers F.C.
26 45 - 32 +13 43
3
Dundee F.C.
26 47 - 40 +7 42
4
Dunfermline Athletic F.C.
26 38 - 33 +5 39
5
Inverness CT
26 34 - 29 +5 35
6
Queen of the South F.C.
26 38 - 49 -11 32
7
Arbroath F.C.
26 28 - 34 -6 29
8
Ayr Utd
26 29 - 35 -6 28
9
Greenock Morton F.C.
26 22 - 33 -11 28
10
Alloa Athletic F.C.
26 29 - 60 -31 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
51Ghi được47
40Thủng lưới40
1.42Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu