Inverness CT
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Inverness CT vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 0-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 0, hòa 5, Dunfermline Athletic F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
Tulloch Caledonian Stadium, Inverness
Phong độ
DLDLL Inverness CT
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
  1. 28' B. Holmes L. McCann
  2. 30' P. Allan
  3. HT0-0
  4. 46' M. O'Halloran B. Summers
  5. 46' J. Chalmers P. Allan
  6. 60' J. Carragher
  7. 65' C. Hamilton
  8. 74' O. Moffat M. Todd
  9. 78' A. Doran N. Shaw
  10. 88' D. Devine
  11. 90' A. Pepple B. McKay
  12. FT0-0

Đội hình

Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine
  3. 4C. Kerr
  4. 2W. Duffy
  5. 34R. Savage
  6. 3C. Harper
  7. 30J. Carragher
  8. 22N. Shaw ▼ 78'
  9. 8S. McAllister
  10. 9B. McKay ▼ 90'
  11. 38A. Samuel

Dự bị 5

  1. 10A. Doran ▲ 78'
  2. 14A. Pepple ▲ 90'
  3. 11A. Samuels
  4. 21Cameron Mackay
  5. 24A. Brooks
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 36M. Welch-Hayes
  3. 3J. Edwards
  4. 64M. Fagan-Walcott
  5. 6E. Otoo
  6. 5C. Hamilton
  7. 18P. Allan ▼ 46'
  8. 10M. Todd ▼ 74'
  9. 16B. Summers ▼ 46'
  10. 14A. Jakubiak
  11. 11L. McCann ▼ 28'

Dự bị 8

  1. 38B. Holmes ▲ 28'
  2. 23M. O'Halloran ▲ 46'
  3. 8J. Chalmers ▲ 46'
  4. 17O. Moffat ▲ 74'
  5. 33X. Benjamin
  6. 44M. Little
  7. 26T. Sutherland
  8. 19M. Fenton

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
69Ghi được55
60Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu