Ayr Utd
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Kilmarnock F.C.

Ayr Utd vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ayr Utd 1-3 Kilmarnock F.C. tại Championship, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ayr Utd thắng 3, hòa 0, Kilmarnock F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Somerset Park, Ayr
Trọng tài
A. Muir
Phong độ
DLLDL Ayr Utd
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 3' 0-1 R. McKenzie · F. Murray
  2. 12' 0-2 O. Shaw · K. Lafferty
  3. 16' 0-3 J. Sanders · F. Murray
  4. 20' B. Dempsey J. Maxwell
  5. 20' M. Fjørtoft M. McKenzie
  6. 30' M. Fjortoft
  7. 38' K. McInroy · T. Adeloye 1-3
  8. HT1-3
  9. 46' J. Baird T. Adeloye
  10. 48' L. Hodson
  11. 68' C. Burke K. Lafferty
  12. 69' F. Bryden J. Houston
  13. 72' A. Taylor J. Sanders
  14. 73' A. Taylor
  15. 81' B. Lyons S. McGinn
  16. FT1-3

Đội hình

Ayr Utd HLV: L. Bullen
  1. 1A. McAdams
  2. 4A. Muirhead
  3. 5S. McGinty
  4. 3P. Reading
  5. 2J. Houston ▼ 69'
  6. 14J. Maxwell ▼ 20'
  7. 6A. Murdoch
  8. 8K. McInroy
  9. 9T. Adeloye ▼ 46'
  10. 19S. Ashford
  11. 22M. McKenzie ▼ 20'

Dự bị 9

  1. 18B. Dempsey ▲ 20'
  2. 23M. Fjørtoft ▲ 20'
  3. 15J. Baird ▲ 46'
  4. 30F. Bryden ▲ 69'
  5. 10D. O'Connor
  6. 31P. Smith
  7. 21C. Albinson
  8. 16R. Gondoh
  9. 11A. Kenyon
Kilmarnock F.C. HLV: D. McInnes
  1. 1Z. Hemming
  2. 2L. Hodson
  3. 6C. Stokes
  4. 18C. Waters
  5. 14J. Sanders ▼ 72'
  6. 4S. McGinn ▼ 81'
  7. 8B. Alston
  8. 7R. McKenzie
  9. 15F. Murray
  10. 28K. Lafferty ▼ 68'
  11. 9O. Shaw

Dự bị 9

  1. 29C. Burke ▲ 68'
  2. 55A. Taylor ▲ 72'
  3. 17B. Lyons ▲ 81'
  4. 16D. Glass
  5. 30D. Mackay
  6. 48D. Tait
  7. 20D. Campbell
  8. 24D. McGowan
  9. 12S. Walker

Thống kê

10
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kilmarnock F.C.
36 50 - 27 +23 67
2
Arbroath F.C.
36 54 - 28 +26 65
3
Inverness CT
36 53 - 34 +19 59
4
Partick
36 46 - 40 +6 52
5
Raith Rovers F.C.
36 44 - 44 0 50
6
Hamilton Academical
36 38 - 53 -15 42
7
Greenock Morton F.C.
36 36 - 47 -11 40
8
Ayr Utd
36 39 - 52 -13 39
9
Dunfermline Athletic F.C.
36 36 - 53 -17 35
10
Queen of the South F.C.
36 36 - 54 -18 33
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
52Ghi được72
56Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu