Ayr Utd
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kilmarnock F.C.

Ayr Utd vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ayr Utd 0-1 Kilmarnock F.C. tại Championship, 26 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ayr Utd thắng 3, hòa 0, Kilmarnock F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Somerset Park, Ayr
Trọng tài
N. Walsh
Phong độ
DLLDL Ayr Utd
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 25' P. Reading
  2. 32' S. McGinn B. Alston
  3. 45'+2 D. McGowan
  4. HT0-0
  5. 68' T. Adeloye
  6. 76' F. Murray D. Armstrong
  7. 80' E. Murray
  8. 83' C. Salkeld S. Bradley
  9. 83' M. Moffat J. Maxwell
  10. 83' B. Lyons R. McKenzie
  11. 89' 0-1 O. Shaw11m
  12. 90' O. Shaw
  13. 90' J. Afolabi N. McAllister
  14. FT0-1

Đội hình

Ayr Utd HLV: J. Duffy
  1. 1A. McAdams
  2. 4A. Muirhead
  3. 23M. Fjørtoft
  4. 15J. Baird
  5. 3P. Reading
  6. 14J. Maxwell ▼ 83'
  7. 17N. McAllister ▼ 90'
  8. 18J. Chalmers
  9. 6A. Murdoch
  10. 16S. Bradley ▼ 83'
  11. 9T. Adeloye

Dự bị 7

  1. 11C. Salkeld ▲ 83'
  2. 7M. Moffat ▲ 83'
  3. 24J. Afolabi ▲ 90'
  4. 25F. Ecrepont
  5. 2J. Houston
  6. 22M. McKenzie
  7. 21C. Albinson
Kilmarnock F.C. HLV: T. Wright
  1. 1Z. Hemming
  2. 24D. McGowan
  3. 22J. Naismith
  4. 5E. Murray
  5. 18C. Waters
  6. 8B. Alston ▼ 32'
  7. 19L. Polworth
  8. 7R. McKenzie ▼ 83'
  9. 11D. Armstrong ▼ 76'
  10. 9O. Shaw
  11. 16C. Hendry

Dự bị 7

  1. 4S. McGinn ▲ 32'
  2. 15F. Murray ▲ 76'
  3. 17B. Lyons ▲ 83'
  4. 10S. Robinson
  5. 12S. Walker
  6. 14J. Sanders
  7. 2L. Hodson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kilmarnock F.C.
36 50 - 27 +23 67
2
Arbroath F.C.
36 54 - 28 +26 65
3
Inverness CT
36 53 - 34 +19 59
4
Partick
36 46 - 40 +6 52
5
Raith Rovers F.C.
36 44 - 44 0 50
6
Hamilton Academical
36 38 - 53 -15 42
7
Greenock Morton F.C.
36 36 - 47 -11 40
8
Ayr Utd
36 39 - 52 -13 39
9
Dunfermline Athletic F.C.
36 36 - 53 -17 35
10
Queen of the South F.C.
36 36 - 54 -18 33
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
52Ghi được72
56Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu