Kilmarnock F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ayr Utd

Kilmarnock F.C. vs Ayr Utd

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 2-0 Ayr Utd tại Championship, 2 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 5, hòa 0, Ayr Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
Trọng tài
D. Robertson
Phong độ
LWLLD Kilmarnock F.C.
DLLDL Ayr Utd
  1. 31' T. Adeloye
  2. 41' J. Houston
  3. 45'+1 C. Stokes
  4. HT0-0
  5. 56' L. Polworth · B. Alston 1-0
  6. 67' J. Afolabi M. McKenzie
  7. 67' D. O'Connor M. Hewitt
  8. 71' C. Salkeld
  9. 78' B. Lyons L. Polworth
  10. 82' J. Maxwell A. Muirhead
  11. 85' J. Baird
  12. 86' I. Cameron11m 2-0
  13. 87' D. McGowan S. McGinn
  14. 88' B. Lyons
  15. 90'+4 D. Armstrong
  16. 90'+1 D. Armstrong C. Burke
  17. FT2-0

Đội hình

Kilmarnock F.C. HLV: T. Wright
  1. 1Z. Hemming
  2. 6C. Stokes
  3. 22J. Naismith
  4. 5E. Murray
  5. 3B. Haunstrup
  6. 29C. Burke ▼ 90'
  7. 4S. McGinn ▼ 87'
  8. 8B. Alston
  9. 19L. Polworth ▼ 78'
  10. 15F. Murray
  11. 20I. Cameron

Dự bị 7

  1. 17B. Lyons ▲ 78'
  2. 24D. McGowan ▲ 87'
  3. 11D. Armstrong ▲ 90'
  4. 14J. Sanders
  5. 12S. Walker
  6. 23R. Burrell
  7. 10S. Robinson
Ayr Utd HLV: D. Hopkin
  1. 21C. Albinson
  2. 4A. Muirhead ▼ 82'
  3. 5S. McGinty
  4. 15J. Baird
  5. 3P. Reading
  6. 2J. Houston
  7. 20M. Hewitt ▼ 67'
  8. 6A. Murdoch
  9. 9T. Adeloye
  10. 11C. Salkeld
  11. 22M. McKenzie ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 24J. Afolabi ▲ 67'
  2. 10D. O'Connor ▲ 67'
  3. 14J. Maxwell ▲ 82'
  4. 1A. McAdams
  5. 18J. Chalmers
  6. 23M. Fjørtoft
  7. 7M. Moffat

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kilmarnock F.C.
36 50 - 27 +23 67
2
Arbroath F.C.
36 54 - 28 +26 65
3
Inverness CT
36 53 - 34 +19 59
4
Partick
36 46 - 40 +6 52
5
Raith Rovers F.C.
36 44 - 44 0 50
6
Hamilton Academical
36 38 - 53 -15 42
7
Greenock Morton F.C.
36 36 - 47 -11 40
8
Ayr Utd
36 39 - 52 -13 39
9
Dunfermline Athletic F.C.
36 36 - 53 -17 35
10
Queen of the South F.C.
36 36 - 54 -18 33
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
72Ghi được52
42Thủng lưới56
1.47Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu