Queen of the South F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Raith Rovers F.C.

Queen of the South F.C. vs Raith Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen of the South F.C. 1-1 Raith Rovers F.C. tại Championship, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen of the South F.C. thắng 3, hòa 2, Raith Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 13
Sân vận động
Palmerston Park, Dumfries
Trọng tài
K. Clancy
Phong độ
LWDDL Queen of the South F.C.
WWLWW Raith Rovers F.C.
  1. 34' E. Varian
  2. HT0-0
  3. 49' M. Johnston · R. Paton 1-0
  4. 63' I. Cameron
  5. 67' T. Lang
  6. 70' R. Matthews D. Tait
  7. 72' 1-1 A. Connolly · E. Varian
  8. 76' H. Cochrane M. Johnston
  9. 76' M. Poplatnik E. Ross
  10. 79' A. Roy L. Connelly
  11. 82' A. Cooper C. McGrory
  12. FT1-1

Đội hình

Queen of the South F.C. HLV: A. Johnston
  1. 12S. Brynn
  2. 5P. McKay
  3. 13J. Debayo
  4. 20R. Nditi
  5. 22M. Johnston ▼ 76'
  6. 33W. Gibson
  7. 14B. Liddle
  8. 15C. McGrory ▼ 82'
  9. 10L. Connelly ▼ 79'
  10. 19I. Cameron
  11. 7R. Paton

Dự bị 7

  1. 6H. Cochrane ▲ 76'
  2. 9A. Roy ▲ 79'
  3. 3A. Cooper ▲ 82'
  4. 16E. East
  5. 8J. Todd
  6. 49Ruben Soares Junior
  7. 1J. Rae
Raith Rovers F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 1J. MacDonald
  2. 5C. Berra
  3. 12T. Lang
  4. 2R. Tumilty
  5. 4F. Musonda
  6. 22E. Ross ▼ 76'
  7. 13B. Spencer
  8. 15D. Tait ▼ 70'
  9. 7A. Connolly
  10. 11D. Zanatta
  11. 18E. Varian

Dự bị 6

  1. 8R. Matthews ▲ 70'
  2. 99M. Poplatnik ▲ 76'
  3. 23B. Riley-Snow
  4. 17R. Thomson
  5. 29G. Young
  6. 25A. Arnott

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kilmarnock F.C.
36 50 - 27 +23 67
2
Arbroath F.C.
36 54 - 28 +26 65
3
Inverness CT
36 53 - 34 +19 59
4
Partick
36 46 - 40 +6 52
5
Raith Rovers F.C.
36 44 - 44 0 50
6
Hamilton Academical
36 38 - 53 -15 42
7
Greenock Morton F.C.
36 36 - 47 -11 40
8
Ayr Utd
36 39 - 52 -13 39
9
Dunfermline Athletic F.C.
36 36 - 53 -17 35
10
Queen of the South F.C.
36 36 - 54 -18 33
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu54
58Ghi được72
70Thủng lưới63
1.21Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu