Queen of the South F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Raith Rovers F.C.

Queen of the South F.C. vs Raith Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen of the South F.C. 0-1 Raith Rovers F.C. tại Championship, 13 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen of the South F.C. thắng 3, hòa 2, Raith Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
Palmerston Park, Dumfries
Trọng tài
D. Dickinson
Phong độ
LWDDL Queen of the South F.C.
WWLWW Raith Rovers F.C.
  1. 17' 0-1 C. Ugwu · R. Tumilty
  2. HT0-1
  3. 77' C. Shields
  4. 80' I. Jones A. Fitzpatrick
  5. 83' N. Joseph C. Dickson
  6. 84' D. Tait K. Kennedy
  7. 89' A. Obileye
  8. 89' D. Armstrong
  9. 89' I. Duku D. Armstrong
  10. 90'+3 T. Abraham C. Ugwu
  11. FT0-1

Đội hình

Queen of the South F.C. HLV: A. Johnston
  1. 20R. Ferguson
  2. 5A. Obileye
  3. 4G. Buchanan
  4. 19R. Breen
  5. 3J. Maxwell
  6. 33W. Gibson
  7. 12R. McCabe
  8. 26C. Dickson ▼ 83'
  9. 10C. Shields
  10. 7A. Fitzpatrick ▼ 80'
  11. 29D. Awokoya-Mebude

Dự bị 7

  1. 25I. Jones ▲ 80'
  2. 17N. Joseph ▲ 83'
  3. 2N. Nortey
  4. 16E. East
  5. 8D. Pybus
  6. 6J. McKee
  7. 1J. Leighfield
Raith Rovers F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 1J. MacDonald
  2. 4I. Davidson
  3. 6K. Benedictus
  4. 2R. Tumilty
  5. 14F. Musonda
  6. 26A. King
  7. 8R. Hendry
  8. 7D. Armstrong ▼ 89'
  9. 13B. Spencer
  10. 21K. Kennedy ▼ 84'
  11. 23C. Ugwu ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 18D. Tait ▲ 84'
  2. 9I. Duku ▲ 89'
  3. 11T. Abraham ▲ 90'
  4. 27Q. Coulson
  5. 17R. Thomson
  6. 16J. Smith
  7. 22N. Cooney

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heart of Midlothian F.C.
26 59 - 24 +35 54
2
Raith Rovers F.C.
26 45 - 32 +13 43
3
Dundee F.C.
26 47 - 40 +7 42
4
Dunfermline Athletic F.C.
26 38 - 33 +5 39
5
Inverness CT
26 34 - 29 +5 35
6
Queen of the South F.C.
26 38 - 49 -11 32
7
Arbroath F.C.
26 28 - 34 -6 29
8
Ayr Utd
26 29 - 35 -6 28
9
Greenock Morton F.C.
26 22 - 33 -11 28
10
Alloa Athletic F.C.
26 29 - 60 -31 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
49Ghi được58
59Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu