Raith Rovers F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Queen of the South F.C.

Raith Rovers F.C. vs Queen of the South F.C.

Tỷ số chung cuộc: Raith Rovers F.C. 0-2 Queen of the South F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raith Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Queen of the South F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
Stark's Park, Kirkcaldy
Trọng tài
B. Cook
Phong độ
WWLWW Raith Rovers F.C.
LWDDL Queen of the South F.C.
  1. 13' F. Mendy
  2. 18' 0-1 C. Shields · E. East
  3. HT0-1
  4. 52' R. Hendry
  5. 55' L. Lokotsch E. Ross
  6. 62' R. Matthews
  7. 62' G. Buchanan
  8. 66' B. Spencer D. Armstrong
  9. 77' C. Ugwu D. Tait
  10. 79' A. Fitzpatrick
  11. 81' T. Goss C. Shields
  12. 85' W. Gibson
  13. 90'+1 0-2 T. Goss · E. East
  14. FT0-2

Đội hình

Raith Rovers F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 17R. Thomson
  2. 6K. Benedictus
  3. 5F. Mendy
  4. 2R. Tumilty
  5. 14F. Musonda
  6. 12R. Matthews
  7. 8R. Hendry
  8. 7D. Armstrong ▼ 66'
  9. 22E. Ross ▼ 55'
  10. 18D. Tait ▼ 77'
  11. 9I. Duku

Dự bị 7

  1. 11L. Lokotsch ▲ 55'
  2. 13B. Spencer ▲ 66'
  3. 23C. Ugwu ▲ 77'
  4. 27Q. Coulson
  5. 16J. Smith
  6. 20D. McGurn
  7. 25A. Arnott
Queen of the South F.C. HLV: A. Johnston
  1. 30C. Cowie
  2. 5A. Obileye
  3. 4G. Buchanan
  4. 3J. Maxwell
  5. 33W. Gibson
  6. 6J. McKee
  7. 12R. McCabe
  8. 8D. Pybus
  9. 10C. Shields ▼ 81'
  10. 7A. Fitzpatrick
  11. 16E. East

Dự bị 5

  1. 9T. Goss ▲ 81'
  2. 1J. Leighfield
  3. 15C. McGrory
  4. 21D. McMahon
  5. 22Disté Sylla

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heart of Midlothian F.C.
26 59 - 24 +35 54
2
Raith Rovers F.C.
26 45 - 32 +13 43
3
Dundee F.C.
26 47 - 40 +7 42
4
Dunfermline Athletic F.C.
26 38 - 33 +5 39
5
Inverness CT
26 34 - 29 +5 35
6
Queen of the South F.C.
26 38 - 49 -11 32
7
Arbroath F.C.
26 28 - 34 -6 29
8
Ayr Utd
26 29 - 35 -6 28
9
Greenock Morton F.C.
26 22 - 33 -11 28
10
Alloa Athletic F.C.
26 29 - 60 -31 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
58Ghi được49
48Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu