Raith Rovers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Queen of the South F.C.

Raith Rovers F.C. vs Queen of the South F.C.

Tỷ số chung cuộc: Raith Rovers F.C. 0-1 Queen of the South F.C. tại Championship, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raith Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Queen of the South F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Sân vận động
Stark's Park, Kirkcaldy
Trọng tài
C. Napier
Phong độ
WWLWW Raith Rovers F.C.
LWDDL Queen of the South F.C.
  1. 12' 0-1 L. Connelly · Ruben Soares Junior
  2. 40' M. Johnston
  3. 43' B. Spencer
  4. HT0-1
  5. 46' M. Poplatnik B. Spencer
  6. 49' C. Berra
  7. 62' E. Varian
  8. 67' D. McKay K. Fotheringham
  9. 68' N. Joseph L. Connelly
  10. 68' B. Liddle H. Cochrane
  11. 74' E. East M. Johnston
  12. 78' J. Keatings E. Varian
  13. 90'+4 D. Zanatta
  14. FT0-1

Đội hình

Raith Rovers F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 1J. MacDonald
  2. 5C. Berra
  3. 6K. Benedictus
  4. 3L. Dick
  5. 2R. Tumilty
  6. 8R. Matthews
  7. 13B. Spencer ▼ 46'
  8. 15D. Tait
  9. 11D. Zanatta
  10. 18E. Varian ▼ 78'
  11. 21K. Fotheringham ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 99M. Poplatnik ▲ 46'
  2. 14D. McKay ▲ 67'
  3. 9J. Keatings ▲ 78'
  4. 12T. Lang
  5. 17R. Thomson
  6. 26K. Mitchell
  7. 25A. Arnott
Queen of the South F.C. HLV: A. Johnston
  1. 12S. Brynn
  2. 5P. McKay
  3. 13J. Debayo
  4. 20R. Nditi
  5. 22M. Johnston ▼ 74'
  6. 33W. Gibson
  7. 15C. McGrory
  8. 6H. Cochrane ▼ 68'
  9. 10L. Connelly ▼ 68'
  10. 7R. Paton
  11. 49Ruben Soares Junior

Dự bị 7

  1. 17N. Joseph ▲ 68'
  2. 14B. Liddle ▲ 68'
  3. 16E. East ▲ 74'
  4. 3A. Cooper
  5. 4U. Chima
  6. 34G. Maley
  7. 11A. Fitzpatrick

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kilmarnock F.C.
36 50 - 27 +23 67
2
Arbroath F.C.
36 54 - 28 +26 65
3
Inverness CT
36 53 - 34 +19 59
4
Partick
36 46 - 40 +6 52
5
Raith Rovers F.C.
36 44 - 44 0 50
6
Hamilton Academical
36 38 - 53 -15 42
7
Greenock Morton F.C.
36 36 - 47 -11 40
8
Ayr Utd
36 39 - 52 -13 39
9
Dunfermline Athletic F.C.
36 36 - 53 -17 35
10
Queen of the South F.C.
36 36 - 54 -18 33
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu48
72Ghi được58
63Thủng lưới70
1.33Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu