Al-Kholood Club
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Ahli Saudi FC

Al-Kholood Club vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 3-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 0, Al Ahli Saudi FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Phong độ
WDWDW Al-Kholood Club
LLWLW Al Ahli Saudi FC
  1. 4' Ivan Toney
  2. 32' I. Kortajarena · C. da Costa 1-0
  3. 35' Hamed Al-Shanqity
  4. 43' Ivan Toney
  5. HT1-0
  6. 46' M. Abdulrahman R. Hamidou
  7. 64' S. Abu Al Shamat F. Al Buraikan
  8. 65' Z. Al Hawsawi S. Balobaid
  9. 66' 1-1 I. Toney · E. Spertsyan
  10. 73' A. Al Dawsari I. Kortajarena
  11. 76' Mansour Camara
  12. 78' M. Sawan A. Al Aliwa
  13. 85' J. Domingues · R. Solan 2-1
  14. 87' A. Radif A. Bondarenko
  15. 90'+2 S. Al Shehri J. Domingues
  16. 90' M. Sawan · C. da Costa 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Des Buckingham
  1. 1A. M. Yousef H. 6.6
  2. 15R. Solan 7.2
  3. 5E. Utkus 7.2
  4. 25M. Camara 6.6
  5. 38S. Pinas 6.5
  6. 8S. Cisse 7.3
  7. 6J. Buckley 6.6
  8. 46A. Al Aliwa ▼ 78' 6.5
  9. 10I. Kortajarena ▼ 73' 7.6
  10. 11C. da Costa ⇢2 7.2
  11. 22J. Domingues ▼ 90' 6.6

Dự bị 8

  1. 48M. Al Yahya
  2. 7S. Al Shehri ▲ 90'
  3. 24O. Abdulghani
  4. 39A. Al Dawsari ▲ 73' 6.5
  5. 52R. Jaman
  6. 70M. Sawan ▲ 78' 7.9
  7. 27A. Al Ajian
  8. 41I. Barabaa
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marino Pusic
  1. 16E. Mendy 5.2
  2. 46R. Hamidou ▼ 46'
  3. 28M. Demiral 5.7
  4. 3Ibanez 7.3
  5. 31S. Balobaid ▼ 65' 6.7
  6. 19A. Bondarenko ▼ 87' 6.5
  7. 6V. Atangana 6.7
  8. 8E. Spertsyan 7.0
  9. 7Trincao 7.5
  10. 17I. Toney 7.0
  11. 9F. Al Buraikan ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 1A. Al Sanbi
  2. 5M. Sulaiman
  3. 2Z. Al Hawsawi ▲ 65' 6.3
  4. 30Z. Al Johani
  5. 66N. Masoud
  6. 47S. Abu Al Shamat ▲ 64' 7.0
  7. 11M. Al Mutairi
  8. 29M. Abdulrahman ▲ 46' 6.2
  9. 21A. Radif ▲ 87' 6.5

Thống kê

021
410
31%Kiểm soát bóng69%
4Dứt điểm16
3Trúng đích3
0Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
1Phạt góc4
4Việt vị1
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-1.39Bàn thắng ngăn chặn-1.39
250Chuyền bóng534
187Chuyền chính xác458
75%Chính xác chuyền86%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC 5-0
7 22 - 5 +17 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
4
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
6 15 - 6 +9 15
5
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
6
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
7
Al-Kholood Club
6 12 - 8 +4 12
8
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
9
Al Diriyah
6 7 - 5 +2 10
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al-Fayha
6 7 - 11 -4 5
12
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat
6 2 - 9 -7 4
14
Al Shabab FC (Riyadh)
6 6 - 11 -5 3
15
Al Fateh SC
6 2 - 7 -5 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC 0-5
7 3 - 11 -8 3
18
Abha Club
6 5 - 13 -8 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

14Trận đấu17
23Ghi được34
20Thủng lưới26
1.64Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu