Al Ahli Saudi FC vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 4-1 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 5, hòa 0, Al-Kholood Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- DWDWL Al-Kholood Club
- 29' Ali Majrashi
- 40' Ivan Toney
- 44' Muhammad Sawan
- 45'+1 Roger Ibañez
- 45'+1 Hamdan Al-Shamrani
- HT0-0
- 47' Feras Al Brikan · Ziyad Al Johani 1-0
- 60' 1-1 M. Damsphản lưới
- 65' Aliou Dieng
- 66' R. Mahrez 2-1
- 69' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Ziyad Al Johani
- 77' Sumayhan Al Nabit · M. Demiral 3-1
- 80' ▲ Saad Yaslam ▼ M. Dams
- 80' ▲ Eid Al Muwallad ▼ Alexsander
- 83' Sumaihan Al-Nabit
- 84' William Troost-Ekong
- 85' ▲ Abdulfattah Asiri ▼ Hamdan Al Shamrani
- 85' ▲ Abdulrahman Al Safari ▼ Hammam Al Hammami
- 85' ▲ O. Ambrose ▼ K. NDoram
- 86' I. Toney11m 4-1
- 89' ▲ Abdulkarim Darisi ▼ Feras Al Brikan
- 89' ▲ Mohammed Sulaiman ▼ M. Demiral
- 89' ▲ Bassem Al Arini ▼ J. Muleka
- 90'+9 ▲ Zaid Al Enezi ▼ M. Maolida
- FT4-1
Đội hình
- 1Abdulrahman Al Sanbi 6.9
- 27Ali Majrashi 6.7
- 28M. Demiral ⇢ ▼ 89' 7.3
- 3Ibañez 7.2
- 32M. Dams ▼ 80' 6.9
- 11Alexsander ▼ 80' 7.5
- 30Ziyad Al Johani ⇢ ▼ 69' 7.2
- 7R. Mahrez ⚽ 7.9
- 9Feras Al Brikan ⚽ ▼ 89' 7.7
- 24Gabri Veiga 6.2
- 99I. Toney ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 8Sumayhan Al Nabit ⚽ ▲ 69' 7.7
- 31Saad Yaslam ▲ 80' 6.7
- 14Eid Al Muwallad ▲ 80' 6.5
- 45Abdulkarim Darisi ▲ 89' 6.3
- 5Mohammed Sulaiman ▲ 89' 6.3
- 46Rayan Hamed
- 62Abdullah Abdo
- 29Mohammed Al Majhad
- 19Fahad Al Rashidi
- 34Marcelo Grohe 6.2
- 24Abdullah Al Hawsawi 6.7
- 5W. Troost-Ekong 6.0
- 23N. Gyömbér 6.3
- 27Hamdan Al Shamrani ▼ 85' 6.5
- 15A. Dieng 6.9
- 96K. N'Doram 6.5
- 22Hammam Al Hammami ▼ 85' 6.6
- 11Muhammad Sawan 6.7
- 9M. Maolida ▼ 90' 6.3
- 18J. Muleka ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 45Abdulfattah Asiri ▲ 85' 6.7
- 8Abdulrahman Al Safari ▲ 85' 6.3
- 6O. Ambrose ▲ 85' 6.3
- 20Bassem Al Arini ▲ 89' 6.3
- 51Zaid Al Enezi ▲ 90'
- 16Meshari Al Oufi
- 30Mohammed Al Shammari
- 99Majed Khalifah
- 70Mohammed Jahfali
Thống kê
02⚑2
⚑140
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm10
7Trúng đích3
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
2Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
443Chuyền bóng319
380Chuyền chính xác245
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu35
111Ghi được43
53Thủng lưới65
2.13Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai26