Al-Kholood Club vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 0, Al Ahli Saudi FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Phong độ
- WDWDW Al-Kholood Club
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 31' Valentin Atangana Edoa
- 41' ▲ M. Sawan ▼ M. Maolida
- 45'+2 Hattan Bahebri
- HT0-0
- 46' ▲ Matheus Goncalves ▼ Galeno
- 61' Sultan Al Shehri
- 69' ▲ F. Al Buraikan ▼ F. Kessie
- 69' ▲ R. Hamidou ▼ M. Sulaiman
- 72' ▲ K. N'Doram ▼ H. Bahebri
- 74' 0-1 I. Toney
- 85' ▲ S. Abu Al Shamat ▼ R. Mahrez
- 86' Juan Cozzani
- 86' Merih Demiral
- 87' ▲ M. Camara ▼ S. Al Shehri
- 87' ▲ M. Khalifah ▼ A. Al Dawsari
- 90'+6 Abdulrahman Al Sanbi
- 90'+4 Enzo Millot
- FT0-1
Đội hình
- 31J. Cozzani 6.6
- 15R. Solan 6.9
- 23N. Gyomber 6.9
- 38S. Pinas 6.3
- 7S. Al Shehri ▼ 87' 6.2
- 39A. Al Dawsari ▼ 87' 7.2
- 6J. Buckley 7.7
- 46A. Al Aliwa 6.9
- 11H. Bahebri ▼ 72' 6.2
- 9M. Maolida ▼ 41' 6.9
- 18R. Enrique 6.5
Dự bị 9
- 30M. Al Shammari
- 48M. Al Yahya
- 4J. Al Dosari
- 25M. Camara ▲ 87' 6.7
- 24O. Abdulghani
- 8A. Al Safari
- 96K. N'Doram ▲ 72' 6.2
- 70M. Sawan ▲ 41' 7.0
- 19M. Khalifah ▲ 87' 6.5
- 1A. Al Sanbi 7.7
- 27A. Majrashi 7.0
- 28M. Demiral 7.2
- 5M. Sulaiman ▼ 69' 7.0
- 2Z. Al Hawsawi 6.6
- 7R. Mahrez ▼ 85' 7.3
- 79F. Kessie ▼ 69' 6.3
- 6V. Atangana 7.3
- 13Galeno ▼ 46' 6.7
- 17I. Toney ⚽ 6.5
- 10E. Millot ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 62A. Abdo
- 9F. Al Buraikan ▲ 69' 6.7
- 14E. Al Muwallad
- 19F. Al Rashidi
- 20Matheus Goncalves ▲ 46' 6.3
- 29M. Abdulrahman
- 30Z. Al Johani
- 46R. Hamidou ▲ 69'
- 47S. Abu Al Shamat ▲ 85' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑830
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm14
2Trúng đích5
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc8
4Việt vị3
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
331Chuyền bóng405
258Chuyền chính xác327
78%Chính xác chuyền81%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu52
40Ghi được107
64Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận2.06
6Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn31
15Hiệp hai59