Al-Kholood Club
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ahli Saudi FC

Al-Kholood Club vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 1-0 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 0, Al Ahli Saudi FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
DWDWL Al-Kholood Club
LLWLW Al Ahli Saudi FC
  1. HT0-0
  2. 46' Majed Khalifah J. Muleka
  3. 54' Merih Demiral
  4. 54' Merih Demiral
  5. 60' Abdullah Al Ammar Mohammed Sulaiman
  6. 71' Ziyad Aljohani
  7. 72' Feras Al Brikan Gabri Veiga
  8. 79' Hamdan Al-Shamrani
  9. 85' Sultan Al Shehri Hamdan Al Shamrani
  10. 86' Abdulkarim Darisi R. Mahrez
  11. 87' Ali Al Asmari Ziyad Al Johani
  12. 90'+3 Alex Collado
  13. 90'+5 Muhammad Sawan Hammam Al Hammami
  14. 90'+2 Álex Collado · N. Gyömbér 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Zekri
  1. 34Marcelo Grohe 8.9
  2. 24Abdullah Al Hawsawi 7.7
  3. 5W. Troost-Ekong 7.5
  4. 23N. Gyömbér 7.3
  5. 27Hamdan Al Shamrani ▼ 85' 7.0
  6. 96K. N'Doram 7.2
  7. 22Hammam Al Hammami ▼ 90' 8.0
  8. 10Álex Collado 8.2
  9. 15A. Dieng 7.3
  10. 9M. Maolida 7.3
  11. 18J. Muleka ▼ 46' 7.0

Dự bị 9

  1. 99Majed Khalifah ▲ 46' 6.5
  2. 7Sultan Al Shehri ▲ 85' 6.9
  3. 11Muhammad Sawan ▲ 90'
  4. 20Bassem Al Arini
  5. 45Abdulfattah Asiri
  6. 30Mohammed Al Shammari
  7. 33Jassim Al Ashban
  8. 29Farhah Al Shamrani
  9. 8Abdulrahman Al Safari
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jaissle
  1. 16É. Mendy 7.2
  2. 5Mohammed Sulaiman ▼ 60' 7.0
  3. 28M. Demiral 6.2
  4. 3Ibañez 7.0
  5. 31Saad Yaslam 6.9
  6. 79F. Kessie 6.9
  7. 30Ziyad Al Johani ▼ 87' 6.2
  8. 7R. Mahrez ▼ 86' 7.2
  9. 10Roberto Firmino 7.3
  10. 24Gabri Veiga ▼ 72' 7.7
  11. 99I. Toney 6.5

Dự bị 9

  1. 15Abdullah Al Ammar ▲ 60' 6.2
  2. 9Feras Al Brikan ▲ 72' 6.9
  3. 45Abdulkarim Darisi ▲ 86' 6.5
  4. 40Ali Al Asmari ▲ 87' 7.2
  5. 19Fahad Al Rashidi
  6. 8Sumayhan Al Nabit
  7. 39Yaseen Al Zubaidi
  8. 1Abdulrahman Al Sanbi
  9. 62Abdullah Abdo

Thống kê

023
811
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm17
5Trúng đích8
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc8
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua4
349Chuyền bóng504
285Chuyền chính xác430
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu52
43Ghi được111
65Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận2.13
5Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu