Al-Qadisiyah FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Ittihad

Al-Qadisiyah FC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 0-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 3, hòa 1, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
Phong độ
WWWDW Al-Qadisiyah FC
DWWWD Al-Ittihad
  1. 24' Julián Quiñones
  2. 40' Dion Lopy
  3. 45'+1 Mohammed Abu Al-Shamat
  4. 45' 0-1 G. Ilenikhena · S. Bergwijn
  5. HT0-1
  6. 46' A. Al Ghamdi R. Kaabi
  7. 47' Dion Lopy
  8. 47' Dion Lopy
  9. 57' T. Reijnders Otavio
  10. 57' M. Ali S. Bergwijn
  11. 57' M. Al Sahafi G. Ilenikhena
  12. 71' M. Al Qahtani J. Thakri
  13. 79' T. Al Ammar M. Abu Al Shamat
  14. 79' E. Houssa M. Al Juwayr
  15. 80' A. Al Salem M. Retegui
  16. 87' A. Al Julaydan Y. En Nesyri
  17. 90'+5 M. Barnawi H. Kadesh
  18. FT0-1

Đội hình

Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Brendan Rodgers
  1. 28A. Al Kassar 6.2
  2. 4J. Thakri ▼ 71' 6.9
  3. 6N. Fernandez 7.3
  4. 17G. Alvarez 6.9
  5. 5J. Weigl 7.3
  6. 2M. Abu Al Shamat ▼ 79' 7.2
  7. 25Otavio ▼ 57' 6.9
  8. 10M. Al Juwayr ▼ 79' 7.5
  9. 22C. Bonsu Baah 7.5
  10. 33J. Quinones 6.0
  11. 32M. Retegui ▼ 80' 6.7

Dự bị 9

  1. 50M. Sanyor
  2. 12Y. Al Shahrani
  3. 14T. Reijnders ▲ 57' 7.2
  4. 7T. Al Ammar ▲ 79' 6.9
  5. 15M. Al Qahtani ▲ 71'
  6. 90A. Al Yuhaybi
  7. 40I. Mahnashi
  8. 27E. Houssa ▲ 79' 6.3
  9. 9A. Al Salem ▲ 80' 6.3
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jens Wissing
  1. 1P. Rajkovic 9.7
  2. 4J. Simic 7.0
  3. 3S. Keller 7.9
  4. 15H. Kadesh ▼ 90' 8.3
  5. 25F. Abdi 8.3
  6. 10H. Aouar 7.0
  7. 30D. Lopy 5.9
  8. 60R. Kaabi ▼ 46' 6.9
  9. 34S. Bergwijn ▼ 57' 6.9
  10. 9G. Ilenikhena ▼ 57' 7.3
  11. 21Y. En Nesyri ▼ 87' 6.5

Dự bị 9

  1. 50M. Al Absi
  2. 32A. Al Julaydan ▲ 87' 6.9
  3. 42M. Fagihy
  4. 66M. Barnawi ▲ 90'
  5. 8M. Ali ▲ 57' 6.7
  6. 11S. Al Shehri
  7. 22M. Al Sahafi ▲ 57' 6.5
  8. 29F. Al Shamrani
  9. 27A. Al Ghamdi ▲ 46' 6.5

Thống kê

0115
121
66%Kiểm soát bóng34%
26Dứt điểm5
9Trúng đích2
11Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
15Phạt góc1
6Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
556Chuyền bóng295
490Chuyền chính xác234
88%Chính xác chuyền79%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al-Suqoor FC
7 13 - 6 +7 15
6
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
7
Al-Kholood Club
7 12 - 10 +2 12
8
Al Diriyah
7 7 - 5 +2 11
9
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al Riyadh
7 8 - 16 -8 8
12
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
13
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
7 4 - 11 -7 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club
7 5 - 13 -8 2
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

13Trận đấu17
27Ghi được34
15Thủng lưới20
2.08Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu