Al-Qadisiyah FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 0-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 3, hòa 1, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Trọng tài
- Mark Clattenburg, England
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- DWWWD Al-Ittihad
- 42' Mohammed Fatau
- HT0-0
- 46' ▲ S. Sanogo ▼ K. El Ahmadi
- 56' 0-1 Romarinho · Abdulrahman Al Ghamdi
- 70' Shaye Sharahili
- 73' ▲ Jou Silva ▼ Élton
- 78' Jorge Santos
- 83' ▲ Jaber Issa ▼ Abdulrahman Al Ghamdi
- 84' ▲ Hassan Alamiri ▼ Ahmed Zain
- 88' ▲ Naif Hazazi ▼ M. Fatau
- 90' Jonas de Sousa
- 90'+2 ▲ Abdullah Al Ammar ▼ C. Villanueva
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Duncan 6.5
- 19Adnan Falatah
- 6R. Williams 7.1
- 5Mohammed Al Khabrani 6.7
- 77Élton ▼ 73' 6.6
- 26Shaya Ali Sharahli 6.6
- 3M. Fatau ▼ 88' 6.0
- 8Yago 6.7
- 49Ahmed Zain ▼ 84' 6.5
- 10Bismark 6.2
- 9Haroune Camara 6.6
Dự bị 9
- 99Jou Silva ▲ 73' 6.4
- 7Hassan Alamiri ▲ 84' 6.5
- 18Naif Hazazi ▲ 88'
- 15Fawaz Fallatah 6.7
- 44Hatim Belal
- 14Mansour Al-Najar
- 17Abdullah Albishi
- 2Yaseen Barnawi
- 55Faisal Al Masrahi
- 22Fawaz Al Qarni 7.7
- 31Mansour Al Harbi 7.2
- 13Ahmad Asiri 7.4
- 14Ziyad Al Sahafi 7.2
- 66Saud Abdul Hamid 7.4
- 20K. El Ahmadi ▼ 46' 7.1
- 10C. Villanueva ▼ 90' 6.9
- 9Romarinho ⚽ 7.5
- 27Jonas 7.2
- 15Jamal Ba Jandooh 6.5
- 49Abdulrahman Al Ghamdi ⇢ ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 35S. Sanogo ▲ 46' 7.2
- 7Jaber Issa ▲ 83' 6.6
- 2Abdullah Al Ammar ▲ 90'
- 24Ammar Al Daheem
- 16Mohammed Qassem Al Nakhli
- 11Hassan Muath Fallatah
- 1Rakan Najjar
- 6Khaled Al Samiri
- 26Abdulaziz Al-Aryani
Thống kê
03⚑2
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị0
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
505Chuyền bóng455
401Chuyền chính xác349
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
40Ghi được61
56Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai34