Al-Ittihad vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-5 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 1, Al-Qadisiyah FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- 2' 0-1 M. Al Juwayr · N. Nandez
- 23' Muhannad Shanqeeti
- 37' 0-2 J. Quinones11m
- 37' 0-3 J. Quinones · N. Nandez
- 42' Y. En Nesyri11m 1-3
- 44' Julián Quiñones
- HT1-3
- 54' ▲ A. Al Bishi ▼ F. Al Ghamdi
- 55' 1-4 M. Abu Al Shamat · C. Bonsu Baah
- 59' Mario Mitaj
- 60' Abdulrahman Alobud
- 64' 1-5 J. Quinones · N. Nandez
- 68' ▲ S. Al Shehri ▼ J. Simic
- 68' ▲ M. Fallatah ▼ A. Al Nashri
- 69' ▲ Gabriel Carvalho ▼ A. Al Salem
- 76' ▲ A. Al Ghamdi ▼ A. Al Oboud
- 76' ▲ G. Ilenikhena ▼ Y. En Nesyri
- 77' ▲ A. A. Hazazi ▼ N. Nandez
- 77' ▲ H. Asiri ▼ J. Quinones
- 84' Mohammed Fallatah
- 86' ▲ Y. Al Shahrani ▼ C. Bonsu Baah
- 86' ▲ I. Mahnashi ▼ J. Thakri
- FT1-5
Đội hình
- 1P. Rajkovic 4.3
- 4J. Simic ▼ 68' 5.7
- 2D. Pereira 7.6
- 15H. Kadesh 5.3
- 13M. Al Shanqiti 7.5
- 14A. Al Nashri ▼ 68' 6.2
- 16F. Al Ghamdi ▼ 54' 5.6
- 12M. Mitaj 7.0
- 24A. Al Oboud ▼ 76' 6.3
- 19M. Diaby 6.6
- 21Y. En Nesyri ⚽ ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 88O. Al Mermesh
- 50M. Al Absi
- 11S. Al Shehri ▲ 68' 6.2
- 22A. Al Bishi ▲ 54' 6.3
- 32A. Al Julaydan
- 27A. Al Ghamdi ▲ 76' 6.6
- 66M. Barnawi
- 99G. Ilenikhena ▲ 76' 6.2
- 41M. Fallatah ▲ 68' 6.7
- 1K. Casteels 7.5
- 4J. Thakri ▼ 86' 6.0
- 6N. Fernandez 7.3
- 17G. Alvarez 7.2
- 25Otavio 8.0
- 2M. Abu Al Shamat ⚽ 8.2
- 8N. Nandez ⇢3 ▼ 77' 8.3
- 10M. Al Juwayr ⚽ 8.2
- 22C. Bonsu Baah ⇢ ▼ 86' 8.0
- 33J. Quinones ⚽3 ▼ 77' 8.3
- 9A. Al Salem ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 90A. Al Yuhaybi
- 12Y. Al Shahrani ▲ 86'
- 24M. Qasem
- 11A. A. Hazazi ▲ 77' 6.9
- 40I. Mahnashi ▲ 86'
- 19H. Asiri ▲ 77' 6.5
- 20Gabriel Carvalho ▲ 69' 6.3
- 27E. Houssa
Thống kê
03⚑5
⚑1010
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm20
3Trúng đích6
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
5Phạt góc10
3Việt vị2
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
311Chuyền bóng596
250Chuyền chính xác547
80%Chính xác chuyền92%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu39
91Ghi được94
67Thủng lưới39
1.82Bàn thắng mỗi trận2.41
15Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai52