Al-Qadisiyah FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 1-4 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 3, hòa 1, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- Mohammed Alharbi
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- DWWWD Al-Ittihad
- 31' C. Andriamatsinoro · Hamad Al Yami 1-0
- 42' Hassan Al-Amri
- 43' Faisal Al-Masrahi
- 43' 1-1 A. Prijović · Abdulaziz Al Bishi
- HT1-1
- 52' Abdulaziz Al-Bishi
- 65' 1-2 Ziyad Al Sahafi · Romarinho
- 69' 1-3 A. Prijović · Abdulrahman Al Obod
- 72' ▲ D. Moreno ▼ C. Andriamatsinoro
- 73' ▲ Hussain Hassan Alnattar ▼ Naif Hazazi
- 82' 1-4 A. Prijović
- 84' ▲ Nawaf bin Saleh Al Azizi ▼ Hassan Alamiri
- 84' ▲ Khalifah Aldawsari ▼ Hamad Al Yami
- 87' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Abdulrahman Al Obod
- 87' ▲ Haroune Camara ▼ A. Prijović
- 88' ▲ Abdulaziz Al Jebreen ▼ Abdulelah Al Malki
- 88' ▲ Abdulmajeed Al-Swat ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 89' Romarinho
- 90'+3 ▲ Abdulrahman Al-Safari ▼ Edson
- FT1-4
Đội hình
- 55Faisal Al Masrahi 5.9
- 4Rhys Williams 5.9
- 5Edson ▼ 90' 6.2
- 20U. Vitas 6.2
- 23Ibrahim Al Shuayl 6.0
- 18Naif Hazazi ▼ 73' 6.3
- 7Hassan Alamiri ▼ 84' 6.7
- 10S. Ohawuchi 6.9
- 2C. Andriamatsinoro ⚽ ▼ 72' 7.5
- 90L. James 6.9
- 88Hamad Al Yami ⇢ ▼ 84' 6.3
Dự bị 9
- 70D. Moreno ▲ 72' 6.7
- 96Hussain Hassan Alnattar ▲ 73' 6.6
- 16Nawaf bin Saleh Al Azizi ▲ 84' 6.6
- 25Khalifah Aldawsari ▲ 84' 6.6
- 8Abdulrahman Al-Safari ▲ 90'
- 24Hassan Abu Sharara
- 12Anas Zabbani
- 31Walead Al-shangeati
- 30Mohammed Al Waked
- 34Marcelo Grohe 6.5
- 5Omar Hawsawi 6.3
- 4Ziyad Al Sahafi ⚽ 7.6
- 13Muhannad Shanqeeti 6.7
- 66Saud Abdul Hamid 6.9
- 20K. El Ahmadi 6.9
- 11Abdulaziz Al Bishi ⇢ ▼ 88' 7.9
- 88Abdulelah Al Malki ▼ 88' 6.6
- 9A. Prijović ⚽3 ▼ 87' 8.9
- 90Romarinho ⇢ 7.7
- 24Abdulrahman Al Obod ⇢ ▼ 87' 8.5
Dự bị 9
- 8Fahad Al Muwallad ▲ 87' 6.3
- 70Haroune Camara ▲ 87' 6.3
- 16Abdulaziz Al Jebreen ▲ 88' 6.7
- 7Abdulmajeed Al-Swat ▲ 88' 6.2
- 23Mohammed Al Oufi
- 21Abdulmuhsen Fallatah
- 28Hamed Al Mansour
- 22Fawaz Al Qarni
- 14Awad Al Nashri
Thống kê
02⚑3
⚑800
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm20
2Trúng đích8
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc8
0Việt vị1
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
327Chuyền bóng404
258Chuyền chính xác357
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
42Ghi được54
49Thủng lưới32
1.35Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai23