Al-Kholood Club
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Fateh SC

Al-Kholood Club vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 2, Al Fateh SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
Phong độ
WDWDW Al-Kholood Club
LDDDL Al Fateh SC
  1. HT0-0
  2. 64' F. Al Abdulwahed A. Al Fawaz
  3. 64' A. Gabal Wesley Delgado
  4. 64' A. Al Masoud Bin Mahmoud
  5. 67' A. Berry I. Kortajarena
  6. 79' H. Bahebri M. Sawan
  7. 79' S. Al Shehri M. Camara
  8. 85' Faisal Al Abdulwahed
  9. 87' A. Al Youssef S. Bendebka
  10. 87' M. Bumuaykel F. Al Zubaidi
  11. 88' A. Al Safari Guga
  12. 88' R. Jaman J. Buckley
  13. FT0-0

Đội hình

Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Des Buckingham
  1. 30M. Al Shammari 6.6
  2. 15R. Solan 7.3
  3. 3E. Utkus 7.5
  4. 25M. Camara ▼ 79' 6.9
  5. 38S. Pinas 7.2
  6. 39A. Al Dawsari 7.5
  7. 6J. Buckley ▼ 88' 7.9
  8. 46A. Al Aliwa 6.5
  9. 10I. Kortajarena ▼ 67' 6.3
  10. 70M. Sawan ▼ 79' 7.0
  11. 99Guga ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 11H. Bahebri ▲ 79' 6.3
  2. 8A. Al Safari ▲ 88'
  3. 17A. Berry ▲ 67' 6.7
  4. 34F. Al Zahrani
  5. 4J. Al Dosari
  6. 12H. Al Asmari
  7. 7S. Al Shehri ▲ 79' 6.9
  8. 24O. Abdulghani
  9. 52R. Jaman ▲ 88'
Al Fateh SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jose Gomes
  1. 97A. Al Bukhari 8.7
  2. 4Z. Al Jari 7.0
  3. 44J. Fernandes 7.3
  4. 50M. Qasheesh 7.3
  5. 87Bin Mahmoud ▼ 64'
  6. 98A. Al Fawaz ▼ 64' 6.6
  7. 33Z. Youssouf 7.0
  8. 28S. Bendebka ▼ 87' 6.7
  9. 12H. Qasim 6.2
  10. 23Wesley Delgado ▼ 64' 6.7
  11. 27F. Al Zubaidi ▼ 87' 6.3

Dự bị 9

  1. 22Al Burayh Mahmoud
  2. 80F. Al Abdulwahed ▲ 64' 6.9
  3. 90A. Gabal ▲ 64' 6.7
  4. 38A. Al Youssef ▲ 87'
  5. 29A. Al Masoud ▲ 64' 6.3
  6. 25M. Al Sahihi
  7. 78A. Al-Suwailem
  8. 39H. A. Al-Ghazal
  9. 41M. Bumuaykel ▲ 87'

Thống kê

007
310
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm6
6Trúng đích1
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị4
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
1.09Bàn thắng ngăn chặn1.09
420Chuyền bóng347
335Chuyền chính xác259
80%Chính xác chuyền75%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
40Ghi được41
64Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu