Al Fateh SC
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Al-Kholood Club

Al Fateh SC vs Al-Kholood Club

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-5 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 0, hòa 2, Al-Kholood Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
WDWDW Al-Kholood Club
  1. 9' Ramzi Sawlan
  2. 12' 0-1 R. Enrique · J. Buckley
  3. 19' 0-2 M. Sawan · S. Pinas
  4. 43' Norbert Gyömbér
  5. 45' Z. Youssouf · M. Vargas 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' A. Al Fawaz N. Masoud
  8. 46' F. Al Zubaidi A. Al Anazi
  9. 46' M. Camara S. Al Shehri
  10. 46' A. Al Dawsari K. N'Doram
  11. 55' 1-3 H. Bahebri
  12. 57' J. Buckleyphản lưới 2-3
  13. 60' Saeed Baattia
  14. 71' 2-4 A. Al Dawsari · H. Bahebri
  15. 74' Ziyad Aljari
  16. 76' Guga H. Bahebri
  17. 81' 2-5 R. Enrique · Guga
  18. 83' A. Al Safari R. Solan
  19. 86' A. Al Masoud M. Saadane
  20. 90'+2 Abdulrahman Al-Safri
  21. 90' M. Khalifah R. Enrique
  22. FT2-5

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco 5.7
  2. 17M. Saadane ▼ 86' 5.9
  3. 44J. Fernandes 6.2
  4. 4Z. Al Jari 5.7
  5. 15S. Baattia 6.3
  6. 6N. Masoud ▼ 46' 6.7
  7. 33Z. Youssouf 8.2
  8. 23Wesley Delgado 6.2
  9. 94A. Al Anazi ▼ 46' 6.5
  10. 10M. Vargas 7.2
  11. 11M. Batna 6.3

Dự bị 9

  1. 97A. Al Bukhari
  2. 12H. Qasim
  3. 98A. Al Fawaz ▲ 46' 6.0
  4. 55F. Al Hamad
  5. 25M. Al Sahihi
  6. 78A. Al Swealem
  7. 27F. Al Zubaidi ▲ 46' 6.2
  8. 29A. Al Masoud ▲ 86' 6.7
  9. 49S. Al Sharfa
Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Des Buckingham
  1. 31J. Cozzani 5.9
  2. 15R. Solan ▼ 83' 6.6
  3. 23N. Gyomber 6.2
  4. 38S. Pinas 6.7
  5. 7S. Al Shehri ▼ 46' 6.3
  6. 96K. N'Doram ▼ 46' 6.7
  7. 6J. Buckley 7.5
  8. 46A. Al Aliwa 6.9
  9. 11H. Bahebri ▼ 76' 7.5
  10. 70M. Sawan 7.6
  11. 18R. Enrique ⚽2 ▼ 90' 9.3

Dự bị 9

  1. 30M. Al Shammari
  2. 48M. Al Yahya
  3. 4J. Al Dosari
  4. 25M. Camara ▲ 46' 5.9
  5. 24O. Abdulghani
  6. 39A. Al Dawsari ▲ 46' 7.3
  7. 8A. Al Safari ▲ 83' 6.3
  8. 99Guga ▲ 76' 6.7
  9. 19M. Khalifah ▲ 90'

Thống kê

027
230
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm11
3Trúng đích6
13Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
13Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
391Chuyền bóng305
322Chuyền chính xác234
82%Chính xác chuyền77%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
41Ghi được40
57Thủng lưới64
1.17Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu