Al Fateh SC vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-1 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 0, hòa 2, Al-Kholood Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- DWDWL Al-Kholood Club
- 9' 0-1 Álex Collado
- 26' Hammam Al-Hammami
- HT0-1
- 54' Djaniny · Suhayb Al Zaid 1-1
- 59' ▲ Abdulfattah Asiri ▼ Hammam Al Hammami
- 59' ▲ Sultan Al Shehri ▼ Hamdan Al Shamrani
- 67' ▲ A. Sbaï ▼ Othman Al Othman
- 78' ▲ Naif Masoud ▼ Noah Al Mousa
- 78' ▲ Ali Al Masoud ▼ Suhayb Al Zaid
- 78' ▲ Abdulrahman Al Safari ▼ K. NDoram
- 78' ▲ Abdullah Al Hawsawi ▼ Hassan Al Asmari
- 88' ▲ Ammar Al Dohaim ▼ Mohammed Al Fuhaid
- 90' ▲ Bassem Al Arini ▼ M. Maolida
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Szappanos 6.5
- 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 88' 6.9
- 64J. Denayer 7.2
- 17M. Saâdane 8.0
- 12Mohammed Al Kunaydiri 7.3
- 8Noah Al Mousa ▼ 78' 6.6
- 88Othman Al Othman ▼ 67' 6.9
- 28S. Bendebka 7.2
- 18Suhayb Al Zaid ⇢ ▼ 78' 7.2
- 10L. Zelarayán 7.2
- 21Djaniny ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 7A. Sbaï ▲ 67' 6.6
- 6Naif Masoud ▲ 78' 6.9
- 29Ali Al Masoud ▲ 78' 6.3
- 24Ammar Al Dohaim ▲ 88' 6.7
- 55Waleed Al Anzi
- 49Saad Al Sharfa
- 82Hussain Al Zarie
- 80Faisal Al Abdulwahed
- 94Abdullah Al Anazi
- 34Marcelo Grohe 7.9
- 12Hassan Al Asmari ▼ 78' 6.7
- 5W. Troost-Ekong 6.9
- 23N. Gyömbér 6.6
- 27Hamdan Al Shamrani ▼ 59' 6.9
- 10Álex Collado ⚽ 7.9
- 96K. N'Doram 6.3
- 15A. Dieng 7.2
- 22Hammam Al Hammami ▼ 59' 6.3
- 18J. Muleka 7.2
- 9M. Maolida ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 45Abdulfattah Asiri ▲ 59' 6.9
- 7Sultan Al Shehri ▲ 59' 7.2
- 8Abdulrahman Al Safari ▲ 78' 6.3
- 24Abdullah Al Hawsawi ▲ 78' 6.7
- 20Bassem Al Arini ▲ 90' 6.3
- 47Abdulmalik Al Harbi
- 4Jamaan Al Dosari
- 30Mohammed Al Shammari
- 11Muhammad Sawan
Thống kê
00⚑6
⚑910
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm10
7Trúng đích4
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
6Phạt góc9
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
494Chuyền bóng361
430Chuyền chính xác295
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
54Ghi được43
67Thủng lưới65
1.42Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai26