Al-Kholood Club
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Fateh SC

Al-Kholood Club vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 2-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 2, hòa 2, Al Fateh SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
Phong độ
WDWDW Al-Kholood Club
DDDLL Al Fateh SC
  1. 13' Matheus Machado Ferreira
  2. 31' Jorge Fernandesphản lưới 1-0
  3. 45'+6 Jackson Muleka11mhỏng 11m
  4. 45'+10 William Troost-Ekong
  5. 45'+3 Jackson Muleka
  6. HT1-0
  7. 46' A. Sbaï Suhayb Al Zaid
  8. 65' Hammam Al Hammami Muhammad Sawan
  9. 70' J. Muleka · Hammam Al Hammami 2-0
  10. 72' Hamdan Al-Shamrani
  11. 76' 2-1 A. Sbaï · M. Vargas
  12. 78' Jorge Fernandes
  13. 82' Matheus Machado Ferreira
  14. 82' Matheus Machado Ferreira
  15. 82' Matheus Machado Ferreira
  16. 83' Abdulrahman Al Safari Álex Collado
  17. 88' Ali Al Masoud M. Vargas
  18. 89' Ahmed Al Julaydan Saeed Baattia
  19. 90' Sultan Al Shehri Hamdan Al Shamrani
  20. FT2-1

Đội hình

Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Zekri
  1. 34Marcelo Grohe 7.3
  2. 24Abdullah Al Hawsawi 7.2
  3. 5W. Troost-Ekong 6.6
  4. 70Mohammed Jahfali 6.7
  5. 27Hamdan Al Shamrani ▼ 90' 7.5
  6. 96K. N'Doram 6.7
  7. 15A. Dieng 6.9
  8. 11Muhammad Sawan ▼ 65' 6.6
  9. 10Álex Collado ▼ 83' 7.7
  10. 9M. Maolida 6.6
  11. 18J. Muleka 8.2

Dự bị 9

  1. 22Hammam Al Hammami ▲ 65' 6.9
  2. 8Abdulrahman Al Safari ▲ 83' 6.9
  3. 7Sultan Al Shehri ▲ 90'
  4. 51Zaid Al Enezi
  5. 6O. Ambrose
  6. 45Abdulfattah Asiri
  7. 29Farhah Al Shamrani
  8. 30Mohammed Al Shammari
  9. 20Bassem Al Arini
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Gomes
  1. 26Nawaf Al Aqidi 7.3
  2. 15Saeed Baattia ▼ 89' 7.3
  3. 44Jorge Fernandes 6.3
  4. 17M. Saâdane 6.2
  5. 82Hussain Al Zarie 7.9
  6. 33Z. Youssouf 7.2
  7. 18Suhayb Al Zaid ▼ 46' 6.2
  8. 11M. Batna 7.5
  9. 28S. Bendebka 6.7
  10. 9M. Vargas ▼ 88' 7.3
  11. 99Matheus Machado 6.2

Dự bị 9

  1. 7A. Sbaï ▲ 46' 8.0
  2. 29Ali Al Masoud ▲ 88' 6.7
  3. 42Ahmed Al Julaydan ▲ 89' 6.6
  4. 49Saad Al Sharfa
  5. 24Ammar Al Dohaim
  6. 14Mohammed Al Fuhaid
  7. 55Waleed Al Anzi
  8. 88Othman Al Othman
  9. 13Hussain Qasim

Thống kê

024
731
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm19
5Trúng đích6
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
325Chuyền bóng387
246Chuyền chính xác319
76%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
43Ghi được54
65Thủng lưới67
1.23Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu